Phong độ Bohemians gần đây, KQ Bohemians mới nhất
Phong độ Bohemians gần đây
-
03/10/2026DundalkBohemians 10 - 1W
-
19/09/2026BohemiansDrogheda United1 - 0W
-
12/09/2026Galway UnitedBohemians1 - 0W
-
29/08/2026BohemiansSligo Rovers3 - 0W
-
22/08/2026BohemiansDerry City 10 - 1W
-
09/08/2026Waterford UnitedBohemians3 - 0L
-
26/09/2026BohemiansBohemians 19050 - 0D
-
05/09/2026St. Patricks AthleticBohemians0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-1]Pen [7-8]
-
17/08/2026BohemiansLongford Town2 - 0W
-
14/08/2026MidtjyllandBohemians1 - 0L
Thống kê phong độ Bohemians gần đây, KQ Bohemians mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Bohemians gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - VĐQG Ireland | 6 | 5 | 0 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Cúp FA Ireland | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ Bohemians gần đây: theo giải đấu
-
14/08/2026MidtjyllandBohemians1 - 0L
-
03/10/2026DundalkBohemians 10 - 1W
-
19/09/2026BohemiansDrogheda United1 - 0W
-
12/09/2026Galway UnitedBohemians1 - 0W
-
29/08/2026BohemiansSligo Rovers3 - 0W
-
22/08/2026BohemiansDerry City 10 - 1W
-
09/08/2026Waterford UnitedBohemians3 - 0L
-
26/09/2026BohemiansBohemians 19050 - 0D
-
05/09/2026St. Patricks AthleticBohemians0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-1]Pen [7-8]
-
17/08/2026BohemiansLongford Town2 - 0W
- Kết quả Bohemians mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Bohemians mới nhất ở giải VĐQG Ireland
- Kết quả Bohemians mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Bohemians mới nhất ở giải Cúp FA Ireland
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bohemians gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bohemians (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| Bohemians (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Ireland mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St. Patricks Athletic | 32 | 17 | 8 | 7 | 52 | 25 | 27 | 59 | T T B T T T |
| 2 | Bohemians | 32 | 17 | 8 | 7 | 57 | 38 | 19 | 59 | B T T T T T |
| 3 | Shamrock Rovers | 31 | 17 | 8 | 6 | 49 | 31 | 18 | 59 | H T H H B T |
| 4 | Derry City | 32 | 9 | 14 | 9 | 45 | 42 | 3 | 41 | T B H T H T |
| 5 | Dundalk | 33 | 10 | 11 | 12 | 50 | 55 | -5 | 41 | B T H B B B |
| 6 | Shelbourne | 32 | 9 | 13 | 10 | 42 | 45 | -3 | 40 | H H B B T H |
| 7 | Galway United | 32 | 9 | 11 | 12 | 42 | 48 | -6 | 38 | T H B T B H |
| 8 | Waterford United | 32 | 7 | 13 | 12 | 44 | 54 | -10 | 34 | T H T H H B |
| 9 | Drogheda United | 32 | 8 | 10 | 14 | 38 | 51 | -13 | 34 | H B B T T B |
| 10 | Sligo Rovers | 32 | 5 | 8 | 19 | 24 | 54 | -30 | 23 | B H B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ailen