Phong độ Al Hazm Youths gần đây, KQ Al Hazm Youths mới nhất
Phong độ Al Hazm Youths gần đây
-
16/09/2026Al-Ittihad (Youth)Al Hazm Youths2 - 1L
-
11/09/2026Al Hazm YouthsAl-Riyadh SC Youths0 - 0W
-
05/09/2026Al-Qadasiya (Youth)Al Hazm Youths0 - 1L
-
17/05/2026Al-Hilal (Youth)Al Hazm Youths1 - 0L
-
09/05/2026Al Hazm YouthsAl Wehda (Youth)1 - 0W
-
02/05/2026Al-Adalh YouthsAl Hazm Youths0 - 1W
-
25/04/20262 Al Hazm YouthsAl-Ettifaq (Youth)0 - 0L
-
18/04/2026Al-Ittihad (Youth)Al Hazm Youths1 - 0L
-
14/04/2026Al-Nasr (Youth)Al Hazm Youths0 - 1D
-
09/04/2026Al Hazm YouthsAl-Fath (Youth)2 - 1L
Thống kê phong độ Al Hazm Youths gần đây, KQ Al Hazm Youths mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ Al Hazm Youths gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giải trẻ Ả Rập Xê Út | 10 | 3 | 1 | 6 |
Phong độ Al Hazm Youths gần đây: theo giải đấu
-
16/09/2026Al-Ittihad (Youth)Al Hazm Youths2 - 1L
-
11/09/2026Al Hazm YouthsAl-Riyadh SC Youths0 - 0W
-
05/09/2026Al-Qadasiya (Youth)Al Hazm Youths0 - 1L
-
17/05/2026Al-Hilal (Youth)Al Hazm Youths1 - 0L
-
09/05/2026Al Hazm YouthsAl Wehda (Youth)1 - 0W
-
02/05/2026Al-Adalh YouthsAl Hazm Youths0 - 1W
-
25/04/20262 Al Hazm YouthsAl-Ettifaq (Youth)0 - 0L
-
18/04/2026Al-Ittihad (Youth)Al Hazm Youths1 - 0L
-
14/04/2026Al-Nasr (Youth)Al Hazm Youths0 - 1D
-
09/04/2026Al Hazm YouthsAl-Fath (Youth)2 - 1L
- Kết quả Al Hazm Youths mới nhất ở giải Giải trẻ Ả Rập Xê Út
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Al Hazm Youths gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al Hazm Youths (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| Al Hazm Youths (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Giải trẻ Ả Rập Xê Út mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ettifaq (Youth) | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 9 | B T T T |
| 2 | Al-Hilal (Youth) | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 5 | 9 | 9 | T B T T |
| 3 | Al-Qadasiya (Youth) | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 | T T T B |
| 4 | Al-Ittihad (Youth) | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 4 | 7 | 9 | T B T T |
| 5 | Al Ula SC Youths | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 4 | 9 | T B T T |
| 6 | Al Ahli Jeddah (Youth) | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 9 | T T T |
| 7 | Muhayil Youth | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | 0 | 9 | B T T T |
| 8 | Al-Feiha U20 | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 9 | -2 | 6 | B T T B |
| 9 | Al-Taawon Youths | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | T H B B |
| 10 | Al-Faisaly Harmah Youth | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 4 | B H B T |
| 11 | Al Hazm Youths | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 | B T B |
| 12 | Al Raed (Youth) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | B T B |
| 13 | Al-Riyadh SC Youths | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | T B B B |
| 14 | Al-Shabab (Youth) | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | -3 | 2 | H H B B |
| 15 | Al-Fath (Youth) | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B B |
| 16 | Al-Nasr (Youth) | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | H B B |
| 17 | Al Watan Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Al-Orubah Youths | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 | B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ả Rập Xê-út