Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Versailles 78 vs Valenciennes, 01h45 ngày 04/10
Kết quả Versailles 78 vs Valenciennes
Đối đầu Versailles 78 vs Valenciennes
Phong độ Versailles 78 gần đây
Phong độ Valenciennes gần đây
Hạng 3 Pháp 2026-2027: Versailles 78 vs Valenciennes
-
Giải đấu: Hạng 3 PhápMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/10/2026 01:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Versailles 78 vs Valenciennes trước đây
-
11/04/2026Valenciennes1 - 0Versailles 780 - 0L
-
08/11/2025Versailles 781 - 1Valenciennes0 - 1D
-
01/03/2025Valenciennes0 - 0Versailles 780 - 0D
-
27/09/2024Versailles 781 - 1Valenciennes1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Versailles 78 vs Valenciennes
- Thống kê lịch sử đối đầu Versailles 78 vs Valenciennes: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Versailles 78 vs Valenciennes: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Pháp | 4 | 0 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Versailles 78 vs Valenciennes: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Versailles 78 (sân nhà) | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Versailles 78 (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Versailles 78 thắng
Bại: là số trận Versailles 78 thua
Thắng: là số trận Versailles 78 thắng
Bại: là số trận Versailles 78 thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Pháp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Versailles 78 và Valenciennes trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Pháp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Pháp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rouen | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 5 | 12 | 20 | T H T T B T |
| 2 | La Roche VF | 8 | 5 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 18 | T H H T T T |
| 3 | Concarneau | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 8 | 4 | 16 | H H T T H T |
| 4 | Versailles 78 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 16 | B B T H T T |
| 5 | Caen | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 | 9 | 6 | 15 | B T T B T B |
| 6 | Amiens | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 3 | 6 | 12 | T T H T H T |
| 7 | Cannes AS | 8 | 2 | 6 | 0 | 8 | 3 | 5 | 12 | T T H H H T |
| 8 | Thionville FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 13 | 1 | 12 | H H B H B B |
| 9 | Paris 13 Atletico | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 9 | -2 | 12 | H H B H T B |
| 10 | Bastia | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 11 | T B T H B H |
| 11 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 9 | 1 | 10 | B H B T B T |
| 12 | Quevilly | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 10 | T H T H H B |
| 13 | Fleury Merogis U.S. | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 10 | 2 | 9 | B T T H B T |
| 14 | Orleans US 45 | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9 | B H B B H H |
| 15 | Valenciennes | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 | H H B B T B |
| 16 | Aubagne | 8 | 2 | 1 | 5 | 5 | 9 | -4 | 7 | T H B B T B |
| 17 | Bourg Peronnas | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 15 | -10 | 5 | B B B H H B |
| 18 | Villefranche | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 19 | -12 | 4 | B B H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
