Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Granville vs Saint Malo, 00h00 ngày 19/9
Kết quả Granville vs Saint Malo
Đối đầu Granville vs Saint Malo
Phong độ Granville gần đây
Phong độ Saint Malo gần đây
Nghiệp dư pháp 2026-2027: Granville vs Saint Malo
-
Giải đấu: Nghiệp dư phápMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 19/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Granville vs Saint Malo trước đây
-
22/03/2026Granville1 - 1Saint Malo0 - 0D
-
18/10/2025Saint Malo3 - 1Granville2 - 0L
-
16/02/2025Granville0 - 0Saint Malo0 - 0D
-
14/09/2024Saint Malo1 - 0Granville0 - 0L
-
13/04/2024Granville1 - 3Saint Malo0 - 1L
-
26/11/2023Saint Malo1 - 1Granville1 - 0D
-
19/03/2023Granville2 - 1Saint Malo0 - 0W
-
26/01/2023Saint Malo3 - 1Granville2 - 1L
-
27/03/2022Saint Malo1 - 0Granville0 - 0L
-
31/07/2024Saint Malo1 - 1Granville1 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Granville vs Saint Malo
- Thống kê lịch sử đối đầu Granville vs Saint Malo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Granville vs Saint Malo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nghiệp dư pháp | 9 | 1 | 3 | 5 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Granville vs Saint Malo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Granville (sân nhà) | 4 | 1 | 2 | 1 |
| Granville (sân khách) | 6 | 0 | 2 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Granville thắng
Bại: là số trận Granville thua
Thắng: là số trận Granville thắng
Bại: là số trận Granville thua
BXH Vòng Bảng Nghiệp dư pháp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Granville và Saint Malo trên Bảng xếp hạng của Nghiệp dư pháp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nghiệp dư pháp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nimes | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 12 | T T T T |
| 2 | Toulon | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 2 | 5 | 8 | H H T T |
| 3 | Hauts Lyonnais | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T T H |
| 4 | Hyeres | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | H T T |
| 5 | FC Limonest | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T |
| 6 | Andrezieux | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | H T B T |
| 7 | GFA Rumilly Vallieres | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 6 | 5 | 6 | T T B B |
| 8 | Frejus St-Raphael | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | T B T B |
| 9 | Touraine | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H |
| 10 | Saint-Priest | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 | B T B H |
| 11 | ES Troyes AC B | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 4 | H B T B |
| 12 | GOAL FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | H H H |
| 13 | Bourges | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | H H H |
| 14 | Chateauroux | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | H B H B |
| 15 | Istres | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B B H |
| 16 | Canet Roussillon | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 10 | -7 | 1 | B B B H |
| 17 | Lyon Duchere | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 13 | -10 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
