Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Guingamp vs Red Star FC 93, 19h00 ngày 19/9
Kết quả Guingamp vs Red Star FC 93
Đối đầu Guingamp vs Red Star FC 93
Phong độ Guingamp gần đây
Phong độ Red Star FC 93 gần đây
Hạng 2 Pháp 2026-2027: Guingamp vs Red Star FC 93
-
Giải đấu: Hạng 2 PhápMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 19/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Guingamp vs Red Star FC 93 trước đây
-
10/07/2026Guingamp1 - 0Red Star FC 930 - 0W
-
25/04/2026Red Star FC 933 - 2Guingamp3 - 1L
-
23/08/2025Guingamp0 - 4Red Star FC 930 - 1L
-
01/03/2025Red Star FC 933 - 1Guingamp1 - 1L
-
31/08/2024Guingamp3 - 4Red Star FC 932 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Guingamp vs Red Star FC 93
- Thống kê lịch sử đối đầu Guingamp vs Red Star FC 93: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Guingamp vs Red Star FC 93: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Hạng 2 Pháp | 4 | 0 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Guingamp vs Red Star FC 93: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Guingamp (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Guingamp (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Guingamp thắng
Bại: là số trận Guingamp thua
Thắng: là số trận Guingamp thắng
Bại: là số trận Guingamp thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Pháp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Guingamp và Red Star FC 93 trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Pháp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Pháp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Reims | 7 | 3 | 4 | 0 | 15 | 9 | 6 | 13 | H T T H T H |
| 3 | Montpellier | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 12 | T T H B T H |
| 4 | Red Star FC 93 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 11 | T H H B T T |
| 5 | Nancy | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T T B B T |
| 6 | FC Annecy | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | T B H T B B |
| 7 | Sochaux | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 5 | -1 | 10 | H T H H T H |
| 8 | Metz | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 | T H H H T B |
| 9 | Dijon | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 10 | Guingamp | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 11 | Pau FC | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 6 | 0 | 8 | T B H H B T |
| 12 | USL Dunkerque | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | H B B H T B |
| 13 | Grenoble | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | H B T B T H |
| 14 | Rodez Aveyron | 7 | 2 | 1 | 4 | 14 | 16 | -2 | 7 | B T H B B B |
| 15 | Clermont | 7 | 0 | 6 | 1 | 4 | 6 | -2 | 6 | B H H H H H |
| 16 | Boulogne | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B H H H H |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 | 5 | T H B B B H |
| 18 | Nantes | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
