Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Nice vs Lille, 22h15 ngày 20/9
Kết quả Nice vs Lille
Nhận định, Soi kèo Nice vs Lille 22h15 ngày 20/09: Khách chiếm ưu thế
Đối đầu Nice vs Lille
Phong độ Nice gần đây
Phong độ Lille gần đây
Ligue 1 2026-2027: Nice vs Lille
-
Giải đấu: Ligue 1Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 20/9/2026 22:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Nice vs Lille trước đây
-
19/04/2026Lille0 - 0Nice0 - 0D
-
30/10/2025Nice2 - 0Lille1 - 0W
-
18/01/2025Lille2 - 1Nice0 - 1L
-
10/11/2024Nice2 - 2Lille0 - 1D
-
20/05/2024Lille2 - 2Nice0 - 1D
-
12/08/2023Nice1 - 1Lille1 - 0D
-
29/01/2023Nice1 - 0Lille1 - 0W
-
01/09/2022Lille1 - 2Nice1 - 2W
-
15/05/2022Nice1 - 3Lille1 - 0L
-
14/08/2021Lille0 - 4Nice0 - 3W
Thống kê thành tích đối đầu Nice vs Lille
- Thống kê lịch sử đối đầu Nice vs Lille: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nice vs Lille: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 10 | 4 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nice vs Lille: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nice (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Nice (sân khách) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nice thắng
Bại: là số trận Nice thua
Thắng: là số trận Nice thắng
Bại: là số trận Nice thua
BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Nice và Lille trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Ligue 1 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 13 | T T T H T |
| 2 | Lyon | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 2 | 8 | 11 | T H T H T |
| 3 | Paris FC | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 | H T T H T |
| 4 | Lille | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T H T T |
| 5 | Rennes | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 9 | -1 | 10 | H T T T B |
| 6 | Angers | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 7 | B T B H T |
| 7 | Strasbourg | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | B T T H B |
| 8 | Le Mans | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 9 | 0 | 6 | H B H H T |
| 9 | Paris Saint Germain (PSG) | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H B T |
| 10 | Stade Brestois | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H T B |
| 11 | Lorient | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 | H B T H B |
| 12 | Toulouse | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B H B H T |
| 13 | Lens | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 4 | T B B H B |
| 14 | Troyes | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 11 | -7 | 4 | H T B B B |
| 15 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | T B B B |
| 16 | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T |
| 17 | Le Havre | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 2 | B H B H B |
| 18 | Nice | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
