Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Caen vs FC Rouen, 01h45 ngày 25/9
Hạng 3 Pháp 2026-2027: Caen vs FC Rouen
-
Giải đấu: Hạng 3 PhápMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 25/9/2026 01:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Caen vs FC Rouen trước đây
-
28/03/2026FC Rouen1 - 1Caen0 - 1D
-
22/10/2025Caen1 - 1FC Rouen1 - 1D
-
09/07/2013Caen0 - 0FC Rouen0 - 0D
-
18/07/2012Caen0 - 1FC Rouen0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Caen vs FC Rouen
- Thống kê lịch sử đối đầu Caen vs FC Rouen: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Caen vs FC Rouen: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Pháp | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Caen vs FC Rouen: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Caen (sân nhà) | 3 | 0 | 2 | 1 |
| Caen (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Caen thắng
Bại: là số trận Caen thua
Thắng: là số trận Caen thắng
Bại: là số trận Caen thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Pháp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Caen và FC Rouen trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Pháp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Pháp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rouen | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 2 | 11 | 17 | T T T H T T |
| 2 | La Roche VF | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 6 | 4 | 15 | T H T H H T |
| 3 | Caen | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 7 | 5 | 12 | B T B T T B |
| 4 | Concarneau | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 12 | H T H H T T |
| 5 | Thionville FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 11 | 2 | 12 | T T H H B H |
| 6 | Amiens | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 2 | 6 | 11 | B B T T H T |
| 7 | Cannes AS | 7 | 2 | 5 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 | H H T T H H |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 7 | 2 | 10 | B T B H B T |
| 9 | Versailles 78 | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | T T B B T H |
| 10 | Bastia | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 10 | T B T B T H |
| 11 | Fleury Merogis U.S. | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 9 | H B B T T H |
| 12 | Quevilly | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 9 | H B T H T H |
| 13 | Paris 13 Atletico | 7 | 2 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 9 | B T H H B H |
| 14 | Orleans US 45 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 10 | -4 | 7 | B T B H B B |
| 15 | Valenciennes | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 12 | -5 | 5 | T B H H B B |
| 16 | Aubagne | 7 | 1 | 1 | 5 | 3 | 8 | -5 | 4 | B B T H B B |
| 17 | Bourg Peronnas | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 12 | -8 | 4 | B B B B B H |
| 18 | Villefranche | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 17 | -11 | 4 | T B B B H B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
