Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lahden Reipas vs Union Plaani, 22h00 ngày 03/10
Kết quả Lahden Reipas vs Union Plaani
Đối đầu Lahden Reipas vs Union Plaani
Phong độ Lahden Reipas gần đây
Phong độ Union Plaani gần đây
Finland - Kakkonen Lohko 2026: Lahden Reipas vs Union Plaani
-
Giải đấu: Finland - Kakkonen LohkoMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 03/10/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lahden Reipas vs Union Plaani trước đây
-
19/09/2026Union Plaani1 - 0Lahden Reipas1 - 0L
-
22/08/2026Union Plaani1 - 0Lahden Reipas1 - 0L
-
13/06/2026Lahden Reipas4 - 2Union Plaani1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Lahden Reipas vs Union Plaani
- Thống kê lịch sử đối đầu Lahden Reipas vs Union Plaani: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lahden Reipas vs Union Plaani: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Finland - Kakkonen Lohko | 3 | 1 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lahden Reipas vs Union Plaani: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lahden Reipas (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Lahden Reipas (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lahden Reipas thắng
Bại: là số trận Lahden Reipas thua
Thắng: là số trận Lahden Reipas thắng
Bại: là số trận Lahden Reipas thua
BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lahden Reipas và Union Plaani trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 40 | T T T |
| 2 | Jazz Pori | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 39 | T B T |
| 3 | TPV Tampere | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | -3 | 27 | T B B |
| 4 | Inter Turku II | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 23 | B T |
| 5 | KPV | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 18 | B T B |
| 6 | KuPS (Youth) | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 15 | B B |
Cập nhật:
