Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về OLS Oulu vs PK Keski Uusimaa, 18h30 ngày 26/9
Kết quả OLS Oulu vs PK Keski Uusimaa
Đối đầu OLS Oulu vs PK Keski Uusimaa
Phong độ OLS Oulu gần đây
Phong độ PK Keski Uusimaa gần đây
Finland - Kakkonen Lohko 2026: OLS Oulu vs PK Keski Uusimaa
-
Giải đấu: Finland - Kakkonen LohkoMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 26/9/2026 18:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu OLS Oulu vs PK Keski Uusimaa trước đây
-
18/07/2026PK Keski Uusimaa1 - 1OLS Oulu0 - 1D
-
25/04/2026OLS Oulu2 - 0PK Keski Uusimaa0 - 0W
-
02/08/2025PK Keski Uusimaa1 - 1OLS Oulu0 - 0D
-
18/05/2025OLS Oulu3 - 1PK Keski Uusimaa0 - 0W
-
27/07/2024PK Keski Uusimaa3 - 0OLS Oulu1 - 0L
-
19/05/2024OLS Oulu1 - 0PK Keski Uusimaa0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu OLS Oulu vs PK Keski Uusimaa
- Thống kê lịch sử đối đầu OLS Oulu vs PK Keski Uusimaa: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu OLS Oulu vs PK Keski Uusimaa: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Finland - Kakkonen Lohko | 6 | 3 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu OLS Oulu vs PK Keski Uusimaa: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| OLS Oulu (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| OLS Oulu (sân khách) | 3 | 0 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận OLS Oulu thắng
Bại: là số trận OLS Oulu thua
Thắng: là số trận OLS Oulu thắng
Bại: là số trận OLS Oulu thua
BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội OLS Oulu và PK Keski Uusimaa trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 37 | T T |
| 2 | Jazz Pori | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 36 | T B |
| 3 | TPV Tampere | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 27 | T B |
| 4 | Inter Turku II | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 23 | B T |
| 5 | KPV | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 18 | B T |
| 6 | KuPS (Youth) | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 15 | B B |
Cập nhật:
