Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lahden Reipas vs Mypa, 21h00 ngày 26/9

Finland - Kakkonen Lohko 2026: Lahden Reipas vs Mypa

  • Giải đấu: Finland - Kakkonen Lohko
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 26/9/2026 21:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Lahden Reipas vs Mypa trước đây

  • 04/09/2026
    Mypa
    5 - 1
    Lahden Reipas
    3 - 1
    L
  • 25/07/2026
    Lahden Reipas
    4 - 2
    Mypa
    1 - 0
    W
  • 16/05/2026
    Mypa
    0 - 5
    Lahden Reipas
    0 - 4
    W
  • 09/08/2025
    Lahden Reipas
    4 - 2
    Mypa
    3 - 0
    W
  • 08/06/2025
    Mypa
    1 - 3
    Lahden Reipas
    0 - 3
    W
  • 03/07/2024
    Lahden Reipas
    5 - 0
    Mypa
    2 - 0
    W
  • 26/04/2024
    Mypa
    3 - 1
    Lahden Reipas
    0 - 1
    L
  • 20/08/2021
    Mypa
    2 - 1
    Lahden Reipas
    1 - 0
    L
  • 04/06/2021
    Lahden Reipas
    3 - 2
    Mypa
    2 - 0
    W
  • 21/02/2026
    Lahden Reipas
    4 - 1
    Mypa
    0 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Lahden Reipas vs Mypa

- Thống kê lịch sử đối đầu Lahden Reipas vs Mypa: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 7 0 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Lahden Reipas vs Mypa: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Finland - Kakkonen Lohko 9 6 0 3
Giao hữu CLB 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Lahden Reipas vs Mypa: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Lahden Reipas (sân nhà) 5 5 0 0
Lahden Reipas (sân khách) 5 2 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lahden Reipas thắng
Bại: là số trận Lahden Reipas thua

BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lahden Reipas và Mypa trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Jazz Pori 3 2 0 1 6 3 3 39 T B T
2 Vantaa 2 2 0 0 4 1 3 37 T T
3 TPV Tampere 3 1 0 2 5 8 -3 27 T B B
4 Inter Turku II 2 1 0 1 4 2 2 23 B T
5 KPV 2 1 0 1 3 5 -2 18 B T
6 KuPS (Youth) 2 0 0 2 4 7 -3 15 B B

Cập nhật:
" "