Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về KuPS (Youth) vs Inter Turku II, 20h00 ngày 27/9
Kết quả KuPS (Youth) vs Inter Turku II
Đối đầu KuPS (Youth) vs Inter Turku II
Phong độ KuPS (Youth) gần đây
Phong độ Inter Turku II gần đây
Finland - Kakkonen Lohko 2026: KuPS (Youth) vs Inter Turku II
-
Giải đấu: Finland - Kakkonen LohkoMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/10/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu KuPS (Youth) vs Inter Turku II trước đây
-
07/08/2026KuPS (Youth)0 - 1Inter Turku II0 - 0L
-
17/05/2026Inter Turku II4 - 2KuPS (Youth)2 - 0L
-
10/08/2025KuPS (Youth)3 - 1Inter Turku II1 - 1W
-
03/06/2025Inter Turku II6 - 1KuPS (Youth)1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu KuPS (Youth) vs Inter Turku II
- Thống kê lịch sử đối đầu KuPS (Youth) vs Inter Turku II: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KuPS (Youth) vs Inter Turku II: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Finland - Kakkonen Lohko | 4 | 1 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KuPS (Youth) vs Inter Turku II: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KuPS (Youth) (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| KuPS (Youth) (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận KuPS (Youth) thắng
Bại: là số trận KuPS (Youth) thua
Thắng: là số trận KuPS (Youth) thắng
Bại: là số trận KuPS (Youth) thua
BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KuPS (Youth) và Inter Turku II trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 40 | T T T |
| 2 | Jazz Pori | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 39 | T B T |
| 3 | TPV Tampere | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | -3 | 27 | T B B |
| 4 | Inter Turku II | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 23 | B T |
| 5 | KPV | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 18 | B T B |
| 6 | KuPS (Youth) | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 15 | B B |
Cập nhật:
