Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Jakobstads Bollklubb vs Honka Espoo, 22h00 ngày 02/10
Kết quả Jakobstads Bollklubb vs Honka Espoo
Đối đầu Jakobstads Bollklubb vs Honka Espoo
Phong độ Jakobstads Bollklubb gần đây
Phong độ Honka Espoo gần đây
Finland - Kakkonen Lohko 2026: Jakobstads Bollklubb vs Honka Espoo
-
Giải đấu: Finland - Kakkonen LohkoMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 02/10/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Jakobstads Bollklubb vs Honka Espoo trước đây
-
29/03/2014Jakobstads Bollklubb1 - 3Honka Espoo0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Jakobstads Bollklubb vs Honka Espoo
- Thống kê lịch sử đối đầu Jakobstads Bollklubb vs Honka Espoo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Jakobstads Bollklubb vs Honka Espoo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Phần Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Jakobstads Bollklubb vs Honka Espoo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Jakobstads Bollklubb (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Jakobstads Bollklubb (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Jakobstads Bollklubb thắng
Bại: là số trận Jakobstads Bollklubb thua
Thắng: là số trận Jakobstads Bollklubb thắng
Bại: là số trận Jakobstads Bollklubb thua
BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Jakobstads Bollklubb và Honka Espoo trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 40 | T T T |
| 2 | Jazz Pori | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 39 | T B T |
| 3 | TPV Tampere | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | -3 | 27 | T B B |
| 4 | Inter Turku II | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 23 | B T |
| 5 | KPV | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 18 | B T B |
| 6 | KuPS (Youth) | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 15 | B B |
Cập nhật:
