Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Jyvaskylan Pallokerho Nữ vs HJS Akatemia W, 20h00 ngày 04/10
Kết quả Jyvaskylan Pallokerho Nữ vs HJS Akatemia W
Đối đầu Jyvaskylan Pallokerho Nữ vs HJS Akatemia W
Phong độ Jyvaskylan Pallokerho Nữ gần đây
Phong độ HJS Akatemia W gần đây
VĐQG Phần Lan nữ 2026: Jyvaskylan Pallokerho Nữ vs HJS Akatemia W
-
Giải đấu: VĐQG Phần Lan nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 04/10/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Jyvaskylan Pallokerho Nữ vs HJS Akatemia W trước đây
-
22/08/2026HJS Akatemia W6 - 1Jyvaskylan Pallokerho (W)2 - 0L
-
06/06/2026HJS Akatemia W2 - 1Jyvaskylan Pallokerho (W)0 - 1L
-
04/04/2026Jyvaskylan Pallokerho (W)2 - 0HJS Akatemia W0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Jyvaskylan Pallokerho Nữ vs HJS Akatemia W
- Thống kê lịch sử đối đầu Jyvaskylan Pallokerho Nữ vs HJS Akatemia W: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Jyvaskylan Pallokerho Nữ vs HJS Akatemia W: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Phần Lan nữ | 1 | 0 | 0 | 1 |
| nữ Phần Lan | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Jyvaskylan Pallokerho Nữ vs HJS Akatemia W: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Jyvaskylan Pallokerho Nữ (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Jyvaskylan Pallokerho Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Jyvaskylan Pallokerho Nữ thắng
Bại: là số trận Jyvaskylan Pallokerho Nữ thua
Thắng: là số trận Jyvaskylan Pallokerho Nữ thắng
Bại: là số trận Jyvaskylan Pallokerho Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Phần Lan nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Jyvaskylan Pallokerho Nữ và HJS Akatemia W trên Bảng xếp hạng của VĐQG Phần Lan nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Phần Lan nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 20 | 9 | 11 | 55 | B H T T T T |
| 2 | Aland United (W) | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 | 11 | 4 | 43 | T B B T B T |
| 3 | KuPs (W) | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 42 | T T T H B H |
| 4 | HPS (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 38 | B H T T H T |
| 5 | Ilves Tampere (W) | 8 | 1 | 1 | 6 | 12 | 19 | -7 | 26 | B B B B T H |
| 6 | Gnistan (W) | 8 | 1 | 0 | 7 | 8 | 24 | -16 | 16 | B B B B B B |
Cập nhật:
