Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về MuSa vs GrIFK Kauniainen, 21h00 ngày 03/10
Kết quả MuSa vs GrIFK Kauniainen
Đối đầu MuSa vs GrIFK Kauniainen
Phong độ MuSa gần đây
Phong độ GrIFK Kauniainen gần đây
Finland - Kakkonen Lohko 2026: MuSa vs GrIFK Kauniainen
-
Giải đấu: Finland - Kakkonen LohkoMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 03/10/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu MuSa vs GrIFK Kauniainen trước đây
-
18/09/2026GrIFK Kauniainen1 - 1MuSa1 - 0D
-
09/07/2026MuSa3 - 1GrIFK Kauniainen1 - 0W
-
02/05/2026GrIFK Kauniainen1 - 1MuSa1 - 0D
-
11/09/2022GrIFK Kauniainen1 - 2MuSa1 - 0W
-
22/06/2022MuSa2 - 2GrIFK Kauniainen0 - 1D
-
05/08/2018GrIFK Kauniainen3 - 0MuSa3 - 0L
-
26/05/2018MuSa1 - 4GrIFK Kauniainen0 - 2L
-
19/09/2015MuSa1 - 1GrIFK Kauniainen0 - 0D
-
26/07/2015GrIFK Kauniainen2 - 0MuSa2 - 0L
-
16/06/2024GrIFK Kauniainen3 - 2MuSa2 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu MuSa vs GrIFK Kauniainen
- Thống kê lịch sử đối đầu MuSa vs GrIFK Kauniainen: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu MuSa vs GrIFK Kauniainen: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Finland - Kakkonen Lohko | 9 | 2 | 4 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Phần Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu MuSa vs GrIFK Kauniainen: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| MuSa (sân nhà) | 4 | 1 | 2 | 1 |
| MuSa (sân khách) | 6 | 1 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận MuSa thắng
Bại: là số trận MuSa thua
Thắng: là số trận MuSa thắng
Bại: là số trận MuSa thua
BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội MuSa và GrIFK Kauniainen trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 40 | T T T |
| 2 | Jazz Pori | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 39 | T B T |
| 3 | TPV Tampere | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | -3 | 27 | T B B |
| 4 | Inter Turku II | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 23 | B T |
| 5 | KPV | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 18 | B T B |
| 6 | KuPS (Youth) | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 15 | B B |
Cập nhật:
