Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Aland United Nữ vs Gnistan (W), 22h00 ngày 03/10
Kết quả Aland United Nữ vs Gnistan (W)
Đối đầu Aland United Nữ vs Gnistan (W)
Phong độ Aland United Nữ gần đây
Phong độ Gnistan (W) gần đây
VĐQG Phần Lan nữ 2026: Aland United Nữ vs Gnistan (W)
-
Giải đấu: VĐQG Phần Lan nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 03/10/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Aland United Nữ vs Gnistan (W) trước đây
-
23/08/2026Gnistan (W)2 - 3Aland United (W)1 - 0W
-
31/05/2026Gnistan (W)1 - 4Aland United (W)0 - 3W
-
28/03/2026Aland United (W)6 - 1Gnistan (W)2 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Aland United Nữ vs Gnistan (W)
- Thống kê lịch sử đối đầu Aland United Nữ vs Gnistan (W): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 3 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Aland United Nữ vs Gnistan (W): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Phần Lan nữ | 3 | 3 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Aland United Nữ vs Gnistan (W): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Aland United Nữ (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Aland United Nữ (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Aland United Nữ thắng
Bại: là số trận Aland United Nữ thua
Thắng: là số trận Aland United Nữ thắng
Bại: là số trận Aland United Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Phần Lan nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Aland United Nữ và Gnistan (W) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Phần Lan nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Phần Lan nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 20 | 9 | 11 | 55 | B H T T T T |
| 2 | KuPs (W) | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 42 | T T T H B H |
| 3 | Aland United (W) | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 10 | 2 | 40 | T T B B T B |
| 4 | HPS (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 38 | B H T T H T |
| 5 | Ilves Tampere (W) | 8 | 1 | 1 | 6 | 12 | 19 | -7 | 26 | B B B B T H |
| 6 | Gnistan (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | 7 | 21 | -14 | 16 | T B B B B B |
Cập nhật:
