Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về JS Hercules vs FC Vaajakoski, 21h00 ngày 26/9

Finland - Kakkonen Lohko 2026: JS Hercules vs FC Vaajakoski

  • Giải đấu: Finland - Kakkonen Lohko
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 26/9/2026 21:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu JS Hercules vs FC Vaajakoski trước đây

  • 06/09/2026
    FC Vaajakoski
    2 - 0
    JS Hercules
    1 - 0
    L
  • 04/07/2026
    JS Hercules
    2 - 2
    FC Vaajakoski
    1 - 0
    D
  • 25/04/2026
    FC Vaajakoski
    3 - 5
    JS Hercules
    2 - 2
    W
  • 19/08/2023
    JS Hercules
    1 - 5
    FC Vaajakoski
    1 - 3
    L
  • 26/05/2023
    FC Vaajakoski
    0 - 0
    JS Hercules
    0 - 0
    D
  • 27/08/2022
    JS Hercules
    1 - 0
    FC Vaajakoski
    0 - 0
    W
  • 11/06/2022
    FC Vaajakoski
    0 - 1
    JS Hercules
    0 - 0
    W
  • 31/07/2021
    JS Hercules
    0 - 1
    FC Vaajakoski
    0 - 0
    L
  • 15/05/2021
    FC Vaajakoski
    2 - 2
    JS Hercules
    2 - 0
    D
  • 11/07/2020
    JS Hercules
    4 - 0
    FC Vaajakoski
    3 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu JS Hercules vs FC Vaajakoski

- Thống kê lịch sử đối đầu JS Hercules vs FC Vaajakoski: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 3 3

- Thống kê lịch sử đối đầu JS Hercules vs FC Vaajakoski: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Finland - Kakkonen Lohko 10 4 3 3

- Thống kê lịch sử đối đầu JS Hercules vs FC Vaajakoski: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
JS Hercules (sân nhà) 5 2 1 2
JS Hercules (sân khách) 5 2 2 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận JS Hercules thắng
Bại: là số trận JS Hercules thua

BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội JS Hercules và FC Vaajakoski trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Jazz Pori 3 2 0 1 6 3 3 39 T B T
2 Vantaa 2 2 0 0 4 1 3 37 T T
3 TPV Tampere 3 1 0 2 5 8 -3 27 T B B
4 Inter Turku II 2 1 0 1 4 2 2 23 B T
5 KPV 2 1 0 1 3 5 -2 18 B T
6 KuPS (Youth) 2 0 0 2 4 7 -3 15 B B

Cập nhật:
" "