Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về VIFK Vaasa Nữ vs EBK Espoo Nữ, 22h00 ngày 03/10

VĐQG Phần Lan nữ 2026: VIFK Vaasa Nữ vs EBK Espoo Nữ

  • Giải đấu: VĐQG Phần Lan nữ
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 03/10/2026 22:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu VIFK Vaasa Nữ vs EBK Espoo Nữ trước đây

  • 23/08/2026
    EBK Espoo (W)
    3 - 2
    VIFK Vaasa (W)
    1 - 1
    L
  • 29/06/2024
    EBK Espoo (W)
    1 - 1
    VIFK Vaasa (W)
    0 - 0
    D
  • 13/04/2024
    VIFK Vaasa (W)
    3 - 1
    EBK Espoo (W)
    0 - 1
    W
  • 05/08/2023
    VIFK Vaasa (W)
    3 - 0
    EBK Espoo (W)
    1 - 0
    W
  • 20/05/2023
    EBK Espoo (W)
    0 - 2
    VIFK Vaasa (W)
    0 - 0
    W
  • 13/08/2022
    VIFK Vaasa (W)
    4 - 0
    EBK Espoo (W)
    2 - 0
    W
  • 15/05/2022
    EBK Espoo (W)
    1 - 2
    VIFK Vaasa (W)
    0 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu VIFK Vaasa Nữ vs EBK Espoo Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu VIFK Vaasa Nữ vs EBK Espoo Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
7 5 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu VIFK Vaasa Nữ vs EBK Espoo Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Phần Lan nữ 1 0 0 1
nữ Phần Lan 6 5 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu VIFK Vaasa Nữ vs EBK Espoo Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
VIFK Vaasa Nữ (sân nhà) 3 3 0 0
VIFK Vaasa Nữ (sân khách) 4 2 1 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận VIFK Vaasa Nữ thắng
Bại: là số trận VIFK Vaasa Nữ thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Phần Lan nữ mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội VIFK Vaasa Nữ và EBK Espoo Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Phần Lan nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Phần Lan nữ 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 HJK Helsinki (W) 7 5 1 1 20 9 11 55 B H T T T T
2 KuPs (W) 8 4 2 2 12 8 4 42 T T T H B H
3 Aland United (W) 7 4 0 3 12 10 2 40 T T B B T B
4 HPS (W) 7 4 2 1 12 8 4 38 B H T T H T
5 Ilves Tampere (W) 8 1 1 6 12 19 -7 26 B B B B T H
6 Gnistan (W) 7 1 0 6 7 21 -14 16 T B B B B B

Cập nhật:
" "