Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CA Independente vs CD Arabe Unido, 06h15 ngày 05/10
Kết quả CA Independente vs CD Arabe Unido
Đối đầu CA Independente vs CD Arabe Unido
Phong độ CA Independente gần đây
Phong độ CD Arabe Unido gần đây
VĐQG Panama 2026: CA Independente vs CD Arabe Unido
-
Giải đấu: VĐQG PanamaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/10/2026 06:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu CA Independente vs CD Arabe Unido trước đây
-
31/03/2026CD Arabe Unido2 - 0CA Independente1 - 0L
-
15/09/2025CA Independente0 - 0CD Arabe Unido0 - 0D
-
30/03/2025CD Arabe Unido0 - 1CA Independente0 - 1W
-
01/10/2024CA Independente1 - 1CD Arabe Unido0 - 1D
-
06/04/2024CD Arabe Unido1 - 4CA Independente0 - 3W
-
30/09/2023CD Arabe Unido0 - 1CA Independente0 - 0W
-
16/02/2023CA Independente2 - 1CD Arabe Unido2 - 0W
-
28/08/2022CD Arabe Unido0 - 0CA Independente0 - 0D
-
14/03/2022CA Independente1 - 0CD Arabe Unido0 - 0W
-
03/10/2021CD Arabe Unido0 - 0CA Independente0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu CA Independente vs CD Arabe Unido
- Thống kê lịch sử đối đầu CA Independente vs CD Arabe Unido: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 4 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CA Independente vs CD Arabe Unido: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Panama | 10 | 5 | 4 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CA Independente vs CD Arabe Unido: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CA Independente (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
| CA Independente (sân khách) | 6 | 3 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận CA Independente thắng
Bại: là số trận CA Independente thua
Thắng: là số trận CA Independente thắng
Bại: là số trận CA Independente thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Panama mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CA Independente và CD Arabe Unido trên Bảng xếp hạng của VĐQG Panama mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Panama 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 16 | 9 | 4 | 3 | 28 | 16 | 12 | 31 | T T H T H T |
| 2 | Alianza FC (PAN) | 16 | 6 | 9 | 1 | 26 | 20 | 6 | 27 | T H H H H T |
| 3 | UMECIT | 16 | 6 | 7 | 3 | 28 | 20 | 8 | 25 | T H H H H T |
| 4 | Veraguas FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 23 | 3 | 25 | B B T T H T |
| 5 | Union Cocle | 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 11 | 5 | 23 | B H B T H T |
| 6 | Tauro FC | 16 | 5 | 6 | 5 | 22 | 19 | 3 | 21 | T B T H B B |
| 7 | CD Arabe Unido | 16 | 6 | 3 | 7 | 16 | 20 | -4 | 21 | T T B H H B |
| 8 | CA Independente | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 14 | 4 | 20 | B H H H T B |
| 9 | San Francisco FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 22 | 25 | -3 | 20 | T T H B T T |
| 10 | Sporting San Miguelito | 16 | 4 | 6 | 6 | 19 | 21 | -2 | 18 | B B H B T B |
| 11 | CD Universitario | 16 | 3 | 5 | 8 | 19 | 27 | -8 | 14 | B T T B B B |
| 12 | Herrera FC | 16 | 1 | 5 | 10 | 13 | 37 | -24 | 8 | B B B H B B |
Cập nhật:
