Kết quả Grei Nữ vs Tromso Nữ, 19h30 ngày 20/09

  • Chủ nhật, Ngày 20/09/2026
    19:30
  • Grei Nữ 1
    3
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 18
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.75
    1.00
    -0.75
    0.80
    O 3.25
    1.00
    U 3.25
    0.80
    1
    3.90
    X
    4.00
    2
    1.62
    Hiệp 1
    +0.25
    0.90
    -0.25
    0.90
    O 1.25
    0.80
    U 1.25
    1.00
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Grei Nữ vs Tromso Nữ

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Hạng Nhì nữ Na Uy 2026 » vòng 18

  • Grei Nữ vs Tromso Nữ: Diễn biến chính

  • 4'
    0-1
    goal Granlind E.
  • 9'
    Mjosund A. goal 
    1-1
  • 11'
    1-1
  • 21'
    1-1
  • 52'
    1-2
    goal Johansen E.
  • 72'
    Camilla Ose goal 
    2-2
  • 74'
    Sanne Torp goal 
    3-2
  • BXH Hạng Nhì nữ Na Uy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Grei Nữ vs Tromso Nữ: Số liệu thống kê

  • Grei Nữ
    Tromso Nữ
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 78
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     

BXH Hạng Nhì nữ Na Uy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Start Kristiansand (W) 20 16 3 1 47 18 29 51 T T T T H T
2 Viking (W) 20 14 3 3 58 19 39 45 T H T T T T
3 Arna Bjornar (W) 20 14 2 4 65 19 46 44 T T B T T T
4 Aasane (W) 19 12 6 1 34 13 21 42 B H T H H T
5 Tromso (W) 20 9 3 8 39 22 17 30 B T H B B B
6 Odd BK (W) 20 6 5 9 27 32 -5 23 B B B T B B
7 Bryne (W) 20 7 2 11 25 34 -9 23 B T B T T B
8 Grei (W) 20 7 2 11 35 48 -13 23 T B H T T B
9 Kolbotn (W) 19 6 3 10 28 36 -8 21 B B H T B T
10 FK Fyllingsdalen (W) 20 7 0 13 29 49 -20 21 B T T B B T
11 Frigg (W) 20 3 1 16 12 52 -40 10 T T B B B B
12 Klepp (W) 20 3 0 17 20 77 -57 9 B B B B B B

" "