Kết quả Seattle Sounders vs Chicago Fire, 03h40 ngày 30/08
Kết quả Seattle Sounders vs Chicago Fire
Đối đầu Seattle Sounders vs Chicago Fire
Phong độ Seattle Sounders gần đây
Phong độ Chicago Fire gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202603:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.83-0.25
1.05O 3
0.84U 3
0.831
2.25X
3.502
2.60Hiệp 1+0
1.11-0
0.78O 1.25
0.92U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Seattle Sounders vs Chicago Fire
-
Sân vận động: Lumen Field
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 22
-
Seattle Sounders vs Chicago Fire: Diễn biến chính
-
12'Dejan Joveljic(Assists:Sebastian Gomez)
1-0 -
38'1-1
Maren Haile-Selassie(Assists:Robert Lewandowski) -
48'Dejan Joveljic(Assists:Albert Rusnak)
2-1 -
51'Snyder Brunell2-1
-
57'Cristian Roldan
Snyder Brunell2-1 -
63'2-1Puso Dithejane
Robin Lod -
68'Hassani Dotson
Alex Roldan2-1 -
69'Jordan Morris
Sebastian Gomez2-1 -
73'2-1Jonathan Bamba
Anton Saletros -
73'2-1Sergio Oregel
Jonathan Dean -
82'2-2
Robert Lewandowski(Assists:Puso Dithejane) -
88'2-2Leonardo Barroso
Philip Zinckernagel
-
Seattle Sounders vs Chicago Fire: Đội hình chính và dự bị
-
Seattle Sounders4-2-3-1Chicago Fire4-3-326Andy Thomas5Nouhou Tolo39Stuart Hawkins20Kim Kee-Hee85Kalani Kossa Rienzi16Alex Roldan37Snyder Brunell14Paul Rothrock11Albert Rusnak90Sebastian Gomez9Dejan Joveljic11Philip Zinckernagel9Robert Lewandowski7Maren Haile-Selassie6Anton Saletros42Dje D'Avilla17Robin Lod24Jonathan Dean5Samuel Rogers3Jack Elliott15Andrew Gutman1Chris Brady
- Đội hình dự bị
-
7Cristian Roldan31Hassani Dotson13Jordan Morris24Stefan Frei4Ryan Sailor35Antino Lopez19Danny MusovskiPuso Dithejane 12Sergio Oregel 35Jonathan Bamba 19Leonardo Barroso 2Josh Cohen 44Joel Waterman 16Viktor Radojevic 14Samuel Williams 47Mauricio Pineda 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Brian SchmetzerGregg Berhalter
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Seattle Sounders vs Chicago Fire: Số liệu thống kê
-
Seattle SoundersChicago Fire
-
4Phạt góc7
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
11Tổng cú sút20
-
-
3Sút trúng cầu môn11
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút6
-
-
9Sút Phạt9
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
454Số đường chuyền585
-
-
83%Chuyền chính xác88%
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị0
-
-
3Đánh đầu1
-
-
5Đánh đầu thành công5
-
-
9Cứu thua1
-
-
11Rê bóng thành công9
-
-
5Đánh chặn9
-
-
8Ném biên25
-
-
0Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công9
-
-
13Thử thách15
-
-
4Successful center6
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
17Long pass24
-
-
81Pha tấn công116
-
-
47Tấn công nguy hiểm61
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
35Số pha tranh chấp thành công35
-
-
0.81Bàn thắng kỳ vọng1.85
-
-
0.6Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.58
-
-
0.21xG Set Play0.28
-
-
0.81Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.85
-
-
0.52Cú sút trúng đích3.7
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương44
-
-
16Số quả tạt chính xác22
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
34Phá bóng21
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | 34 | 60 | T H B H T T |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | 9 | 46 | T B T T T B |
| 3 | Inter Miami CF | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | 14 | 46 | T H H H H B |
| 4 | Charlotte FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | 9 | 43 | T H T H T B |
| 5 | Chicago Fire | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | 8 | 42 | H H H B B T |
| 6 | Philadelphia Union | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | 10 | 39 | T T T T T T |
| 7 | Orlando City | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | H T T T B B |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | B H B T T B |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | 5 | 33 | H H B T B H |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | H B B H H B |
| 11 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | B H T H B H |
| 12 | Columbus Crew | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | B T B B T T |
| 13 | Toronto FC | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | H H T B B B |
| 14 | Atlanta United | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | B H B H T H |
| 15 | CF Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 | B B B B B T |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | 33 | 50 | T B T B T H |
| 2 | St. Louis City | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | 12 | 47 | H T H T T T |
| 3 | FC Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | 8 | 47 | H T T T H T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | 10 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Houston Dynamo | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | 2 | 44 | H H T B H B |
| 6 | Los Angeles FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | 13 | 41 | H H T B H B |
| 7 | Seattle Sounders | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | H H H T T T |
| 8 | Colorado Rapids | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | T B H T H B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | B T B H T T |
| 10 | Portland Timbers | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | B T H B B B |
| 11 | Real Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | H B B B B T |
| 12 | San Diego FC | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T B B B H H |
| 13 | Austin FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | T H H T H H |
| 14 | Minnesota United FC | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | H B B B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 | B B T B T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

