Kết quả San Jose Earthquakes vs Portland Timbers, 09h40 ngày 27/09
Kết quả San Jose Earthquakes vs Portland Timbers
Nhận định, Soi kèo San Jose Earthquakes vs Portland Timbers 09h30 ngày 27/09: 3 điểm ở lại
Đối đầu San Jose Earthquakes vs Portland Timbers
Phong độ San Jose Earthquakes gần đây
Phong độ Portland Timbers gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202609:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.01+0.5
0.87O 3.5
1.01U 3.5
0.831
1.95X
3.902
3.40Hiệp 1-0.25
1.01+0.25
0.83O 1.5
1.05U 1.5
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu San Jose Earthquakes vs Portland Timbers
-
Sân vận động: Avaya Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 27
-
San Jose Earthquakes vs Portland Timbers: Diễn biến chính
-
4'Preston Judd(Assists:Eduard Lowen)
1-0 -
24'Eduard Lowen(Assists:Beau Leroux)
2-0 -
29'Preston Judd(Assists:Paul Marie)
3-0 -
30'Preston Judd3-0
-
40'Reid Roberts3-0
-
46'Benjamin Kikanovic
Paul Marie3-0 -
67'Nick Fernandez
Timo Werner3-0 -
67'3-0Ian Smith
Jimer Fory -
67'3-0Eric Iziota
Cole Bassett -
67'3-0Antony Alves Santos
Ariel Lassiter -
76'3-0Eric Miller
-
76'Luka Jovanovic
Preston Judd3-0 -
76'Jamar Ricketts
Vitor Costa de Brito3-0 -
79'3-0Gage Guerra
Vincent Janssen -
86'3-1
David Pereira Da Costa(Assists:Eric Iziota) -
87'Jack Skahan
Beau Leroux3-1 -
88'3-1Alexander Ernesto Aravena Guzman
Eric Miller
-
San Jose Earthquakes vs Portland Timbers: Đội hình chính và dự bị
-
San Jose Earthquakes5-3-2Portland Timbers4-2-3-136Earl Edwards87Vitor Costa de Brito18Reid Roberts4David Romney5Daniel Munie3Paul Marie34Beau Leroux6Ian Harkes23Eduard Lowen11Timo Werner19Preston Judd14Vincent Janssen7Ariel Lassiter10David Pereira Da Costa99Kristoffer Velde17Cole Bassett21Diego Ferney Chara Zamora12Ronald Hernandez15Eric Miller4Kamal Miller27Jimer Fory41James Pantemis
- Đội hình dự bị
-
20Nick Fernandez25Max Floriani40Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza17Jack Jasinski9Luka Jovanovic28Benjamin Kikanovic31Francesco Montali2Jamar Ricketts16Jack SkahanAntony Alves Santos 11Alexander Ernesto Aravena Guzman 28Alex Bonetig 6Gage Guerra 88Eric Iziota 73Sawyer Jura 16Julio Ortiz 80Ian Smith 23Hunter Sulte 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bruce ArenaMarti Cifuentes
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
San Jose Earthquakes vs Portland Timbers: Số liệu thống kê
-
San Jose EarthquakesPortland Timbers
-
5Phạt góc9
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút18
-
-
8Sút trúng cầu môn6
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút6
-
-
11Sút Phạt8
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
458Số đường chuyền542
-
-
84%Chuyền chính xác88%
-
-
8Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị2
-
-
1Đánh đầu0
-
-
7Đánh đầu thành công9
-
-
5Cứu thua5
-
-
9Rê bóng thành công12
-
-
7Đánh chặn13
-
-
12Ném biên21
-
-
9Cản phá thành công12
-
-
15Thử thách11
-
-
4Successful center1
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
27Long pass22
-
-
73Pha tấn công139
-
-
25Tấn công nguy hiểm71
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
45Số pha tranh chấp thành công50
-
-
0.93Bàn thắng kỳ vọng1.5
-
-
0.78Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.09
-
-
0.15xG Set Play0.41
-
-
0.93Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.5
-
-
1.76Cú sút trúng đích0.86
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương32
-
-
12Số quả tạt chính xác28
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
38Phá bóng16
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | 34 | 60 | T H B H T T |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | 9 | 46 | T B T T T B |
| 3 | Inter Miami CF | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | 14 | 46 | T H H H H B |
| 4 | Charlotte FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | 9 | 43 | T H T H T B |
| 5 | Chicago Fire | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | 8 | 42 | H H H B B T |
| 6 | Philadelphia Union | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | 10 | 39 | T T T T T T |
| 7 | Orlando City | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | H T T T B B |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | B H B T T B |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | 5 | 33 | H H B T B H |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | H B B H H B |
| 11 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | B H T H B H |
| 12 | Columbus Crew | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | B T B B T T |
| 13 | Toronto FC | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | H H T B B B |
| 14 | Atlanta United | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | B H B H T H |
| 15 | CF Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 | B B B B B T |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | 33 | 50 | T B T B T H |
| 2 | St. Louis City | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | 12 | 47 | H T H T T T |
| 3 | FC Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | 8 | 47 | H T T T H T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | 10 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Houston Dynamo | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | 2 | 44 | H H T B H B |
| 6 | Los Angeles FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | 13 | 41 | H H T B H B |
| 7 | Seattle Sounders | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | H H H T T T |
| 8 | Colorado Rapids | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | T B H T H B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | B T B H T T |
| 10 | Portland Timbers | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | B T H B B B |
| 11 | Real Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | H B B B B T |
| 12 | San Diego FC | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T B B B H H |
| 13 | Austin FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | T H H T H H |
| 14 | Minnesota United FC | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | H B B B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 | B B T B T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

