Kết quả San Diego FC vs Philadelphia Union, 08h10 ngày 14/09
Kết quả San Diego FC vs Philadelphia Union
Nhận định, Soi kèo San Diego vs Philadelphia 08h00 ngày 14/09: Khác biệt sân bãi
Phong độ San Diego FC gần đây
Phong độ Philadelphia Union gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202608:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.93O 3.25
1.00U 3.25
0.841
2.40X
3.602
2.37Hiệp 1+0
0.95-0
0.93O 1.25
0.85U 1.25
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu San Diego FC vs Philadelphia Union
-
Sân vận động: Snapdragon Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 25
-
San Diego FC vs Philadelphia Union: Diễn biến chính
-
27'0-0Bruno Damiani
-
45'Alejandro Alvarado Jr(Reason:Red card cancelled)0-0
-
45'Alejandro Alvarado Jr0-0
-
45'0-1
Cavan Sullivan(Assists:Indiana Vassilev) -
45'0-1Neil Pierre
-
60'David Vazquez
Onni Valakari0-1 -
60'Anibal Godoy
Alejandro Alvarado Jr0-1 -
60'Cedric Bakambu
Amahl Pellegrino0-1 -
61'0-2
Cavan Sullivan(Assists:Indiana Vassilev) -
67'0-3
Bruno Damiani(Assists:Francis Westfield) -
70'0-3Quinn Sullivan
Indiana Vassilev -
73'Bryan Zamblé
Mohamed Elias Achouri0-3 -
77'0-3Jesus Bueno
Cavan Sullivan -
77'0-3Ezekiel Alladoh
Bruno Damiani -
81'Dagur Dan Thorhallsson
Ian Murphy0-3 -
86'0-3Japhet Sery Larsen
Neil Pierre -
86'0-3Malik Jakupovic
Milan Iloski -
87'0-4Anibal Godoy(OW)
-
90'Oscar Verhoeven0-4
-
90'0-5
Malik Jakupovic
-
San Diego FC vs Philadelphia Union: Đội hình chính và dự bị
-
San Diego FC4-3-3Philadelphia Union4-4-218Duran Ferree5Kieran Sargeant32Ian Murphy26Manu Duah33Oscar Verhoeven8Onni Valakari6Jeppe Tverskov70Alejandro Alvarado Jr99Mohamed Elias Achouri90Amahl Pellegrino10Anders Dreyer9Bruno Damiani10Milan Iloski6Cavan Sullivan21Danley Jean Jacques4Jovan Lukic19Indiana Vassilev39Francis Westfield44Neil Pierre26Nathan Harriel27Kai Wagner18Andre Blake
- Đội hình dự bị
-
94Cedric Bakambu20Anibal Godoy97Christopher Mcvey13Pablo Sisniega15Pedro Soma3Dagur Dan Thorhallsson19David Vazquez23Sam Vines14Bryan ZambléEzekiel Alladoh 23Agustin Anello 28Alejandro Bedoya 11Benjamin Bender 16Jesus Bueno 8Malik Jakupovic 51Andrew Rick 76Japhet Sery Larsen 5Quinn Sullivan 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mikey VarasRyan Richter
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
San Diego FC vs Philadelphia Union: Số liệu thống kê
-
San Diego FCPhiladelphia Union
-
11Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút21
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài12
-
-
1Cản sút4
-
-
15Sút Phạt13
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
552Số đường chuyền397
-
-
85%Chuyền chính xác81%
-
-
13Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị1
-
-
22Đánh đầu40
-
-
14Đánh đầu thành công17
-
-
1Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công9
-
-
5Đánh chặn5
-
-
12Ném biên13
-
-
0Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công9
-
-
9Thử thách19
-
-
2Successful center6
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
21Long pass18
-
-
108Pha tấn công91
-
-
56Tấn công nguy hiểm43
-
-
2Cơ hội lớn5
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
47Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.22Bàn thắng kỳ vọng2.58
-
-
0.66Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.18
-
-
0.56xG Set Play0.4
-
-
1.22Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.58
-
-
0.61Cú sút trúng đích2.61
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
23Số quả tạt chính xác14
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
17Phá bóng31
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | 34 | 60 | T H B H T T |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | 9 | 46 | T B T T T B |
| 3 | Inter Miami CF | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | 14 | 46 | T H H H H B |
| 4 | Charlotte FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | 9 | 43 | T H T H T B |
| 5 | Chicago Fire | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | 8 | 42 | H H H B B T |
| 6 | Philadelphia Union | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | 10 | 39 | T T T T T T |
| 7 | Orlando City | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | H T T T B B |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | B H B T T B |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | 5 | 33 | H H B T B H |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | H B B H H B |
| 11 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | B H T H B H |
| 12 | Columbus Crew | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | B T B B T T |
| 13 | Toronto FC | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | H H T B B B |
| 14 | Atlanta United | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | B H B H T H |
| 15 | CF Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 | B B B B B T |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | 33 | 50 | T B T B T H |
| 2 | St. Louis City | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | 12 | 47 | H T H T T T |
| 3 | FC Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | 8 | 47 | H T T T H T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | 10 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Houston Dynamo | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | 2 | 44 | H H T B H B |
| 6 | Los Angeles FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | 13 | 41 | H H T B H B |
| 7 | Seattle Sounders | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | H H H T T T |
| 8 | Colorado Rapids | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | T B H T H B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | B T B H T T |
| 10 | Portland Timbers | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | B T H B B B |
| 11 | Real Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | H B B B B T |
| 12 | San Diego FC | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T B B B H H |
| 13 | Austin FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | T H H T H H |
| 14 | Minnesota United FC | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | H B B B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 | B B T B T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

