Kết quả Charlotte FC vs DC United, 06h40 ngày 23/08

  • Chủ nhật, Ngày 23/08/2026
    06:40
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 21
    Mùa giải (Season): 2026
    DC United 3
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.86
    +0.5
    1.02
    O 2.75
    0.95
    U 2.75
    0.89
    1
    1.83
    X
    3.70
    2
    3.90
    Hiệp 1
    -0.25
    0.98
    +0.25
    0.88
    O 1.25
    1.05
    U 1.25
    0.79
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Charlotte FC vs DC United

  • Sân vận động: Bank of America Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31℃~32℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 21

  • Charlotte FC vs DC United: Diễn biến chính

  • 34'
    0-0
    Keisuke Kurokawa
  • 44'
    0-0
    Silvan Hefti
  • 55'
    0-1
    goal Louis Munteanu(Assists:Joao Peglow)
  • 64'
    David Schnegg goal 
    1-1
  • 65'
    Brandt Bronico  
    Luca De La Torre  
    1-1
  • 65'
    Liel Abada  
    Rodolfo Aloko  
    1-1
  • 65'
    Djibril Diani  
    Ashley Westwood  
    1-1
  • 66'
    Will Cleary(Assists:Pep Biel Mas Jaume) goal 
    2-1
  • 68'
    2-1
    Joao Peglow
  • 75'
    Archie Goodwin  
    Idan Toklomati  
    2-1
  • 75'
    2-1
     Hosei Kijima
     Kimito Nono
  • 75'
    2-1
     Nathan Ordaz
     Jackson Hopkins
  • 75'
    2-1
     Nikola Markovic
     Brandon Servania
  • 77'
    Pep Biel Mas Jaume(Assists:Liel Abada) goal 
    3-1
  • 83'
    Tyger Smalls  
    Allan Saint-Maximin  
    3-1
  • 85'
    Tyger Smalls
    3-1
  • 86'
    3-1
     Jared Stroud
     Joao Peglow
  • 90'
    Pep Biel Mas Jaume
    3-1
  • Charlotte FC vs DC United: Đội hình chính và dự bị

  • Charlotte FC4-2-3-1
    1
    Kristijan Kahlina
    23
    David Schnegg
    22
    Henry Kessler
    44
    Morrison Agyemang
    35
    Will Cleary
    17
    Luca De La Torre
    8
    Ashley Westwood
    10
    Allan Saint-Maximin
    16
    Pep Biel Mas Jaume
    37
    Rodolfo Aloko
    9
    Idan Toklomati
    25
    Jackson Hopkins
    11
    Louis Munteanu
    2
    Kimito Nono
    4
    Matti Peltola
    23
    Brandon Servania
    7
    Joao Peglow
    5
    Silvan Hefti
    3
    Lucas Bartlett
    21
    Andre Dozzell
    6
    Keisuke Kurokawa
    1
    Sean Johnson
    DC United4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 13Brandt Bronico
    11Liel Abada
    28Djibril Diani
    7Archie Goodwin
    25Tyger Smalls
    21Tyler Miller
    4Andrew Privett
    14Nathan Byrne
    3Tim Ream
    Nikola Markovic 27
    Hosei Kijima 77
    Nathan Ordaz 22
    Jared Stroud 8
    Alex Bono 26
    Sean Nealis 13
    Thai Baribo 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dean Smith
    Rene Weiler
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Charlotte FC vs DC United: Số liệu thống kê

  • Charlotte FC
    DC United
  • 4
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 496
    Số đường chuyền
    310
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    17
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    11
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 46
    Long pass
    14
  •  
     
  • 110
    Pha tấn công
    78
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 38
    Số pha tranh chấp thành công
    39
  •  
     
  • 1.81
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.27
  •  
     
  • 0.62
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.05
  •  
     
  • 1.19
    xG Set Play
    0.23
  •  
     
  • 1.81
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.27
  •  
     
  • 2.62
    Cú sút trúng đích
    1.31
  •  
     
  • 23
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    24
  •  
     
  • 6
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 24
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 19
    Phá bóng
    27
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 27 18 6 3 55 21 34 60 T H B H T T
2 New England Revolution 27 14 4 9 45 36 9 46 T B T T T B
3 Inter Miami CF 27 12 10 5 64 50 14 46 T H H H H B
4 Charlotte FC 27 12 7 8 47 38 9 43 T H T H T B
5 Chicago Fire 26 12 6 8 46 38 8 42 H H H B B T
6 Philadelphia Union 27 11 6 10 54 44 10 39 T T T T T T
7 Orlando City 27 10 4 13 48 64 -16 34 H T T T B B
8 New York Red Bulls 27 9 6 12 34 51 -17 33 B H B T T B
9 New York City FC 27 8 9 10 41 36 5 33 H H B T B H
10 FC Cincinnati 26 8 9 9 55 64 -9 33 H B B H H B
11 DC United 26 6 12 8 34 42 -8 30 B H T H B H
12 Columbus Crew 27 8 5 14 39 43 -4 29 B T B B T T
13 Toronto FC 27 6 11 10 39 51 -12 29 H H T B B B
14 Atlanta United 27 7 6 14 32 45 -13 27 B H B H T H
15 CF Montreal 27 6 6 15 34 54 -20 24 B B B B B T
1 Vancouver Whitecaps 26 15 5 6 59 26 33 50 T B T B T H
2 St. Louis City 27 13 8 6 48 36 12 47 H T H T T T
3 FC Dallas 27 13 8 6 50 42 8 47 H T T T H T
4 San Jose Earthquakes 27 13 6 8 49 39 10 45 H H T T H T
5 Houston Dynamo 27 13 5 9 34 32 2 44 H H T B H B
6 Los Angeles FC 28 11 8 9 43 30 13 41 H H T B H B
7 Seattle Sounders 27 10 8 9 35 35 0 38 H H H T T T
8 Colorado Rapids 27 11 3 13 38 38 0 36 T B H T H B
9 Los Angeles Galaxy 28 9 9 10 37 44 -7 36 B T B H T T
10 Portland Timbers 27 9 5 13 48 51 -3 32 B T H B B B
11 Real Salt Lake 27 9 5 13 40 44 -4 32 H B B B B T
12 San Diego FC 27 8 8 11 47 47 0 32 T B B B H H
13 Austin FC 27 7 10 10 35 47 -12 31 T H H T H H
14 Minnesota United FC 27 7 8 12 40 49 -9 29 H B B B B B
15 Sporting Kansas City 27 6 3 18 32 65 -33 21 B B T B T B

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "