Kết quả Charlotte FC vs Chicago Fire, 06h40 ngày 27/09
Kết quả Charlotte FC vs Chicago Fire
Nhận định, Soi kèo Charlotte vs Chicago Fire 06h30 ngày 27/09: Tin vào chủ nhà
Đối đầu Charlotte FC vs Chicago Fire
Phong độ Charlotte FC gần đây
Phong độ Chicago Fire gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.85O 3.25
0.94U 3.25
0.901
2.00X
3.702
3.00Hiệp 1+0
0.78-0
1.06O 1.25
0.80U 1.25
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Charlotte FC vs Chicago Fire
-
Sân vận động: Bank of America Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 27
-
Charlotte FC vs Chicago Fire: Diễn biến chính
-
23'0-0Sergio Oregel
-
34'Djibril Diani0-0
-
38'Allan Saint-Maximin0-0
-
49'Tyger Smalls
Archie Goodwin0-0 -
58'0-1Luca De La Torre(OW)
-
59'Tyger Smalls(Reason:Goal Disallowed)0-1
-
70'Brandt Bronico
Luca De La Torre0-1 -
70'David Schnegg
Djibril Diani0-1 -
74'Pep Biel Mas Jaume0-1
-
75'0-1Andrew Gutman
Leonardo Barroso -
75'0-1Mauricio Pineda
Sergio Oregel -
80'0-1David Poreba
Jonathan Bamba -
80'0-1Samuel Rogers
Mbekezile Mbokazi -
81'0-1David Poreba
-
81'Nathan Byrne
Will Cleary0-1 -
81'Nathan Richmond
Harry Toffolo0-1 -
82'Ashley Westwood0-1
-
90'Tim Ream0-1
-
90'Tim Ream0-1
-
Charlotte FC vs Chicago Fire: Đội hình chính và dự bị
-
Charlotte FC4-3-3Chicago Fire4-4-21Kristijan Kahlina15Harry Toffolo3Tim Ream22Henry Kessler35Will Cleary28Djibril Diani8Ashley Westwood17Luca De La Torre10Allan Saint-Maximin7Archie Goodwin16Pep Biel Mas Jaume7Maren Haile-Selassie18Johan Gomez11Philip Zinckernagel42Dje D'Avilla35Sergio Oregel19Jonathan Bamba24Jonathan Dean3Jack Elliott4Mbekezile Mbokazi2Leonardo Barroso44Josh Cohen
- Đội hình dự bị
-
44Morrison Agyemang13Brandt Bronico14Nathan Byrne20Baye Coulibaly21Tyler Miller4Andrew Privett71Nathan Richmond23David Schnegg25Tyger SmallsDean Boltz 28Jeffrey Joseph Gal 25Andrew Gutman 15Mauricio Pineda 22Oscar Pineda 65David Poreba 29Samuel Rogers 5Brody Williams 58
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dean SmithGregg Berhalter
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Charlotte FC vs Chicago Fire: Số liệu thống kê
-
Charlotte FCChicago Fire
-
4Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
6Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
11Tổng cú sút18
-
-
2Sút trúng cầu môn8
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút6
-
-
15Sút Phạt14
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
-
347Số đường chuyền526
-
-
83%Chuyền chính xác88%
-
-
14Phạm lỗi15
-
-
3Việt vị0
-
-
20Đánh đầu18
-
-
8Đánh đầu thành công11
-
-
8Cứu thua2
-
-
6Rê bóng thành công14
-
-
5Đánh chặn4
-
-
20Ném biên13
-
-
1Woodwork1
-
-
6Cản phá thành công15
-
-
8Thử thách6
-
-
4Successful center3
-
-
23Long pass28
-
-
78Pha tấn công102
-
-
41Tấn công nguy hiểm56
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm10
-
-
35Số pha tranh chấp thành công47
-
-
1.19Bàn thắng kỳ vọng1.11
-
-
1.16Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.73
-
-
0.03xG Set Play0.38
-
-
1.19Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.11
-
-
0.61Cú sút trúng đích0.43
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
19Số quả tạt chính xác11
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
13Phá bóng25
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | 34 | 60 | T H B H T T |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | 9 | 46 | T B T T T B |
| 3 | Inter Miami CF | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | 14 | 46 | T H H H H B |
| 4 | Charlotte FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | 9 | 43 | T H T H T B |
| 5 | Chicago Fire | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | 8 | 42 | H H H B B T |
| 6 | Philadelphia Union | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | 10 | 39 | T T T T T T |
| 7 | Orlando City | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | H T T T B B |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | B H B T T B |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | 5 | 33 | H H B T B H |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | H B B H H B |
| 11 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | B H T H B H |
| 12 | Columbus Crew | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | B T B B T T |
| 13 | Toronto FC | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | H H T B B B |
| 14 | Atlanta United | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | B H B H T H |
| 15 | CF Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 | B B B B B T |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | 33 | 50 | T B T B T H |
| 2 | St. Louis City | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | 12 | 47 | H T H T T T |
| 3 | FC Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | 8 | 47 | H T T T H T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | 10 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Houston Dynamo | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | 2 | 44 | H H T B H B |
| 6 | Los Angeles FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | 13 | 41 | H H T B H B |
| 7 | Seattle Sounders | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | H H H T T T |
| 8 | Colorado Rapids | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | T B H T H B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | B T B H T T |
| 10 | Portland Timbers | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | B T H B B B |
| 11 | Real Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | H B B B B T |
| 12 | San Diego FC | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T B B B H H |
| 13 | Austin FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | T H H T H H |
| 14 | Minnesota United FC | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | H B B B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 | B B T B T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

