Kết quả Atletico San Luis vs Necaxa, 06h00 ngày 20/09
Kết quả Atletico San Luis vs Necaxa
Nhận định, Soi kèo San Luis vs Necaxa 06h00 ngày 20/09: Tin vào chủ nhà
Đối đầu Atletico San Luis vs Necaxa
Phong độ Atletico San Luis gần đây
Phong độ Necaxa gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.96O 2.75
1.02U 2.75
0.851
2.00X
3.302
3.10Hiệp 1+0
0.70-0
1.16O 1
0.75U 1
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atletico San Luis vs Necaxa
-
Sân vận động: Alfonso rastras Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Mexico 2026-2027 » vòng 9
-
Atletico San Luis vs Necaxa: Diễn biến chính
-
10'0-1
Julian Carranza(Assists:Javier Ruiz) -
27'Felipe Andres Mora Aliaga(Assists:David Rodriguez)
1-1 -
54'Christopher Andrade(OW)2-1
-
59'2-1Miguel Rodriguez
Kevin Rosero -
60'2-1Matias Espindola
Javier Ruiz -
60'2-1Mauro Zaleta
Agustin Oliveros -
72'Johan Caicedo
Felipe Andres Mora Aliaga2-1 -
78'2-1Juan Torres
Juan Valencia -
78'Sebastian Perez Bouquet
David Rodriguez2-1 -
78'Leonardo Flores
Rafa Llorente2-1 -
80'2-1Pedro Pedraza
-
81'Eduardo Aguila
3-1 -
87'3-1Danny Leyva
Alexis Pena -
90'Roberto Meraz
Anderson Duarte3-1 -
90'Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe
Sebastien Salles-Lamonge3-1 -
90'Aldo Cruz3-1
-
Atletico San Luis vs Necaxa: Đội hình chính và dự bị
-
Atletico San Luis3-4-2-1Necaxa4-1-4-125Gibran Lajud18Aldo Cruz31Eduardo Aguila30Benjamin Galindo Cruz17Anderson Duarte21Oscar Macias10Sebastien Salles-Lamonge2Roman Torres Acosta22Rafa Llorente11David Rodriguez99Felipe Andres Mora Aliaga90Juan Valencia7Kevin Rosero9Julian Carranza8Lorenzo Faravelli10Javier Ruiz16Pedro Pedraza33Raul Alejandro Martinez Ruiz4Alexis Pena5Kaiky Marques Naves3Agustin Oliveros1Christopher Andrade
- Đội hình dự bị
-
13Johan Caicedo20Leonardo Flores7Benjamin Ignacio Galdames Millan14Miguel Garcia6Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe23Cesar Ivan Lopez De Alba5Roberto Meraz19Santiago Munoz8Luis Ronaldo Najera Reyna26Sebastian Perez BouquetMatias Espindola 21Owen de Jesus Gonzalez 13Danny Leyva 6Emilio Martinez Gonzalez 2Diego Ochoa 15Javier Orantes 181Miguel Rodriguez 99Juan Torres 11Carlos Vargas 88Mauro Zaleta 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Guillermo AbascalFernando Ruben Gago
- BXH VĐQG Mexico
- BXH bóng đá Mexico mới nhất
-
Atletico San Luis vs Necaxa: Số liệu thống kê
-
Atletico San LuisNecaxa
-
2Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút4
-
-
11Sút Phạt13
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
-
562Số đường chuyền386
-
-
89%Chuyền chính xác85%
-
-
13Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị2
-
-
2Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công3
-
-
5Đánh chặn7
-
-
14Ném biên18
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công4
-
-
6Thử thách9
-
-
4Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
26Long pass30
-
-
102Pha tấn công94
-
-
39Tấn công nguy hiểm53
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
48Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.72Bàn thắng kỳ vọng0.64
-
-
1.04Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.16
-
-
0.68xG Set Play0.48
-
-
1.72Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.64
-
-
2.22Cú sút trúng đích0.9
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
19Số quả tạt chính xác20
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
13Phá bóng22
-
BXH VĐQG Mexico 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 12 | 11 | 20 | T T T T B H |
| 2 | Club America | 9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 10 | 11 | 20 | T T T B H T |
| 3 | Chivas Guadalajara | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 18 | T H T T H B |
| 4 | Queretaro FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 8 | 5 | 17 | H B T T H T |
| 5 | Club Leon | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 11 | 3 | 17 | T H B T H T |
| 6 | Atlas | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 17 | -1 | 17 | T B H B H T |
| 7 | CDSyC Cruz Azul | 10 | 5 | 1 | 4 | 19 | 18 | 1 | 16 | B T T T B H |
| 8 | Club Tijuana | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 13 | 1 | 14 | T B T B H B |
| 9 | Puebla | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 14 | T B T B H B |
| 10 | Monterrey | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 14 | 2 | 13 | T B B H T B |
| 11 | Pachuca | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 11 | 4 | 12 | H H T T H B |
| 12 | Pumas U.N.A.M. | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 16 | -2 | 12 | H B T B H B |
| 13 | Atletico San Luis | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 18 | -4 | 12 | H T B B T T |
| 14 | CF Atlante | 10 | 2 | 5 | 3 | 12 | 15 | -3 | 11 | B H H B H T |
| 15 | Tigres UANL | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 13 | -3 | 10 | T H H H B T |
| 16 | Santos Laguna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 15 | -5 | 10 | B H B T T T |
| 17 | Necaxa | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 20 | -8 | 8 | H B H B B B |
| 18 | FC Juarez | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 | 25 | -18 | 3 | B B B B T B |
Title Play-offs
Playoffs: playoffs

