Kết quả Atlanta United vs New York City FC, 06h40 ngày 27/09
Kết quả Atlanta United vs New York City FC
Nhận định, Soi kèo Atlanta vs New York City 06h30 ngày 27/09: Lợi thế sân nhà
Đối đầu Atlanta United vs New York City FC
Phong độ Atlanta United gần đây
Phong độ New York City FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.96O 2.75
0.91U 2.75
0.931
2.30X
3.602
2.75Hiệp 1+0
0.71-0
1.20O 1.25
1.09U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atlanta United vs New York City FC
-
Sân vận động: Atlanta Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 27
-
Atlanta United vs New York City FC: Diễn biến chính
-
5'0-1Matthew Edwards(OW)
-
10'Giuliano Galoppo(Assists:Tomas Jacob)
1-1 -
43'Luke Brennan1-1
-
55'Daniel Chica
Tomas Jacob1-1 -
56'1-2
Andres Perea(Assists:Agustin Ojeda) -
67'1-2Luighi
Benie Adama Traore -
67'Ajani Fortune
Cooper Sanchez1-2 -
74'Ajani Fortune(Assists:Tristan Muyumba)
2-2 -
80'2-2Kevin OToole
Nico Cavallo -
86'Steven Alzate
Giuliano Galoppo2-2 -
86'Cameron Dunbar
Tristan Muyumba2-2 -
90'2-2Raul Bicalho
-
Atlanta United vs New York City FC: Đội hình chính và dự bị
-
Atlanta United4-3-3New York City FC4-2-3-11Lucas Hoyos3Elias Baez4Enea Mihaj55Tomas Jacob47Matthew Edwards8Tristan Muyumba14Mauricio Amaro11Giuliano Galoppo48Cooper Sanchez36Breel Embolo20Luke Brennan9Benie Adama Traore26Agustin Ojeda7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau17Hannes Wolf32Jonathan Shore8Andres Perea6James Sands13Thiago Martins Bueno34Raul Bicalho2Nico Cavallo30Tomas Romero
- Đội hình dự bị
-
7Steven Alzate44Daniel Chica70Cameron Dunbar35Ajani Fortune16Adrian Gill42Jayden Hibbert28William Reilly19Sergi Santos30Cayman TogashiCooper Flax 27Malachi Jones 88Luighi 20Alonso Martinez 16Matthew Miazga 3Max Murray 23Kevin OToole 22Kevin Pierre 15Greg Ranjitsingh 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gerardo MartinoPascal Jansen
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Atlanta United vs New York City FC: Số liệu thống kê
-
Atlanta UnitedNew York City FC
-
4Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
7Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
0Cản sút2
-
-
14Sút Phạt14
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
503Số đường chuyền475
-
-
84%Chuyền chính xác87%
-
-
14Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị2
-
-
29Đánh đầu11
-
-
12Đánh đầu thành công8
-
-
2Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
5Đánh chặn8
-
-
14Ném biên16
-
-
10Cản phá thành công8
-
-
7Thử thách6
-
-
3Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
13Long pass26
-
-
100Pha tấn công90
-
-
26Tấn công nguy hiểm34
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
47Số pha tranh chấp thành công43
-
-
0.95Bàn thắng kỳ vọng0.8
-
-
0.19Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.8
-
-
0.76xG Set Play0
-
-
0.95Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.8
-
-
1.13Cú sút trúng đích1.44
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
12Số quả tạt chính xác15
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
17Phá bóng18
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | 34 | 60 | T H B H T T |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | 9 | 46 | T B T T T B |
| 3 | Inter Miami CF | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | 14 | 46 | T H H H H B |
| 4 | Charlotte FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | 9 | 43 | T H T H T B |
| 5 | Chicago Fire | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | 8 | 42 | H H H B B T |
| 6 | Philadelphia Union | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | 10 | 39 | T T T T T T |
| 7 | Orlando City | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | H T T T B B |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | B H B T T B |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | 5 | 33 | H H B T B H |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | H B B H H B |
| 11 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | B H T H B H |
| 12 | Columbus Crew | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | B T B B T T |
| 13 | Toronto FC | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | H H T B B B |
| 14 | Atlanta United | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | B H B H T H |
| 15 | CF Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 | B B B B B T |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | 33 | 50 | T B T B T H |
| 2 | St. Louis City | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | 12 | 47 | H T H T T T |
| 3 | FC Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | 8 | 47 | H T T T H T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | 10 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Houston Dynamo | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | 2 | 44 | H H T B H B |
| 6 | Los Angeles FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | 13 | 41 | H H T B H B |
| 7 | Seattle Sounders | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | H H H T T T |
| 8 | Colorado Rapids | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | T B H T H B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | B T B H T T |
| 10 | Portland Timbers | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | B T H B B B |
| 11 | Real Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | H B B B B T |
| 12 | San Diego FC | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T B B B H H |
| 13 | Austin FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | T H H T H H |
| 14 | Minnesota United FC | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | H B B B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 | B B T B T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

