Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Honda FC vs Yokohama SCC, 16h00 ngày 27/9
Kết quả Honda FC vs Yokohama SCC
Đối đầu Honda FC vs Yokohama SCC
Phong độ Honda FC gần đây
Phong độ Yokohama SCC gần đây
Nhật Bản Football League 2026-2027: Honda FC vs Yokohama SCC
-
Giải đấu: Nhật Bản Football LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 27/9/2026 16:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Honda FC vs Yokohama SCC trước đây
-
12/07/2025Honda FC2 - 0Yokohama SCC0 - 0W
-
09/03/2025Yokohama SCC0 - 0Honda FC0 - 0D
-
21/07/2013Yokohama SCC2 - 1Honda FC1 - 0L
-
12/05/2013Honda FC2 - 0Yokohama SCC2 - 0W
-
14/10/2012Honda FC6 - 0Yokohama SCC3 - 0W
-
23/06/2012Yokohama SCC0 - 2Honda FC0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Honda FC vs Yokohama SCC
- Thống kê lịch sử đối đầu Honda FC vs Yokohama SCC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 4 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Honda FC vs Yokohama SCC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản Football League | 6 | 4 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Honda FC vs Yokohama SCC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Honda FC (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Honda FC (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Honda FC thắng
Bại: là số trận Honda FC thua
Thắng: là số trận Honda FC thắng
Bại: là số trận Honda FC thua
BXH Vòng Bảng Nhật Bản Football League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Honda FC và Yokohama SCC trên Bảng xếp hạng của Nhật Bản Football League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nhật Bản Football League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yokohama SCC | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 4 | 9 | T T B T |
| 2 | Verspah Oita | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 | T T H T |
| 3 | Criacao Shinjuku | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 9 | T T T H |
| 4 | Honda FC | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T T B |
| 5 | Okinawa SV | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 6 | B H T T |
| 6 | Azul Claro Numazu | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T T H H |
| 7 | VONDS Ichihara | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | T B B T H |
| 8 | Veertien Kuwana | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 6 | B B B T T |
| 9 | Minebea Mitsumi FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | T H T B B |
| 10 | Run Mel Aomori | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | H T B T |
| 11 | J-Lease FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 3 | B B B T |
| 12 | Grulla Morioka | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | H B H T |
| 13 | Maruyasu Industries | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 3 | B T B B |
| 14 | FC Tiamo Hirakata | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | B B T B H |
| 15 | Yokogawa Musashino | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B |
| 16 | Briobecca Urayasu | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
