Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Tiamo Hirakata vs VONDS Ichihara, 12h30 ngày 26/9
Kết quả FC Tiamo Hirakata vs VONDS Ichihara
Đối đầu FC Tiamo Hirakata vs VONDS Ichihara
Phong độ FC Tiamo Hirakata gần đây
Phong độ VONDS Ichihara gần đây
Nhật Bản Football League 2026-2027: FC Tiamo Hirakata vs VONDS Ichihara
-
Giải đấu: Nhật Bản Football LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 26/9/2026 12:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Tiamo Hirakata vs VONDS Ichihara trước đây
-
08/11/2019VONDS Ichihara0 - 1FC Tiamo Hirakata0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu FC Tiamo Hirakata vs VONDS Ichihara
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Tiamo Hirakata vs VONDS Ichihara: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Tiamo Hirakata vs VONDS Ichihara: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Japan Regional League | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Tiamo Hirakata vs VONDS Ichihara: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Tiamo Hirakata (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| FC Tiamo Hirakata (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Tiamo Hirakata thắng
Bại: là số trận FC Tiamo Hirakata thua
Thắng: là số trận FC Tiamo Hirakata thắng
Bại: là số trận FC Tiamo Hirakata thua
BXH Vòng Bảng Nhật Bản Football League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Tiamo Hirakata và VONDS Ichihara trên Bảng xếp hạng của Nhật Bản Football League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nhật Bản Football League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yokohama SCC | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 4 | 9 | T T B T |
| 2 | Verspah Oita | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 | T T H T |
| 3 | Criacao Shinjuku | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 9 | T T T H |
| 4 | Honda FC | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T T B |
| 5 | Okinawa SV | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 6 | B H T T |
| 6 | Azul Claro Numazu | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T T H H |
| 7 | Minebea Mitsumi FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | T H T B |
| 8 | VONDS Ichihara | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 6 | T B B T |
| 9 | Run Mel Aomori | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | H T B T |
| 10 | Veertien Kuwana | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 3 | B B B T |
| 11 | Grulla Morioka | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | H B H T |
| 12 | Maruyasu Industries | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 3 | B T B B |
| 13 | FC Tiamo Hirakata | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 3 | B B T B |
| 14 | J-Lease FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 0 | B B B |
| 15 | Briobecca Urayasu | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 0 | B B H B |
| 16 | Yokogawa Musashino | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
