Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Jubilo Iwata vs Vanraure Hachinohe FC, 15h00 ngày 26/9
Kết quả Jubilo Iwata vs Vanraure Hachinohe FC
Nhận định, Soi kèo Jubilo Iwata vs Vanraure Hachinohe 15h00 ngày 26/09: Xin điểm cửa trên
Đối đầu Jubilo Iwata vs Vanraure Hachinohe FC
Phong độ Jubilo Iwata gần đây
Phong độ Vanraure Hachinohe FC gần đây
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027: Jubilo Iwata vs Vanraure Hachinohe FC
-
Giải đấu: Hạng 2 Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 26/9/2026 15:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Jubilo Iwata vs Vanraure Hachinohe FC trước đây
-
14/08/2019Jubilo Iwata6 - 0Vanraure Hachinohe FC2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Jubilo Iwata vs Vanraure Hachinohe FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Jubilo Iwata vs Vanraure Hachinohe FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Jubilo Iwata vs Vanraure Hachinohe FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Jubilo Iwata vs Vanraure Hachinohe FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Jubilo Iwata (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Jubilo Iwata (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Jubilo Iwata thắng
Bại: là số trận Jubilo Iwata thua
Thắng: là số trận Jubilo Iwata thắng
Bại: là số trận Jubilo Iwata thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Jubilo Iwata và Vanraure Hachinohe FC trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Albirex Niigata | 7 | 5 | 0 | 2 | 9 | 10 | -1 | 15 | T T T B T T |
| 2 | Vegalta Sendai | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 14 | H T T T H T |
| 3 | Kataller Toyama | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 5 | 8 | 13 | T T B T H T |
| 4 | Yokohama FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 5 | 13 | T B H T B T |
| 5 | Omiya Ardija | 7 | 3 | 4 | 0 | 11 | 6 | 5 | 13 | T T H H H H |
| 6 | Shonan Bellmare | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 12 | T H H B T H |
| 7 | Fujieda MYFC | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 8 | 3 | 11 | T B T H B H |
| 8 | Tochigi City | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 10 | 4 | 10 | T T B T H B |
| 9 | Jubilo Iwata | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | B T T B T B |
| 10 | Tokushima Vortis | 7 | 3 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 10 | H B T T B T |
| 11 | Montedio Yamagata | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 6 | 2 | 9 | B T T B B B |
| 12 | Blaublitz Akita | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 | B T B H T H |
| 13 | Ban Di Tesi Iwaki | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 13 | -2 | 9 | B B B B T T |
| 14 | Miyazaki | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 8 | H H B B T T |
| 15 | Sagan Tosu | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 8 | H B H T B B |
| 16 | Oita Trinita | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 5 | 1 | 7 | H T B H H H |
| 17 | Ventforet Kofu | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 7 | H B T T B B |
| 18 | Vanraure Hachinohe FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 3 | 11 | -8 | 7 | B B T H B B |
| 19 | Consadole Sapporo | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 | 5 | B B B B H H |
| 20 | Imabari FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 15 | -9 | 4 | B B B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
