Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ehime FC vs Thespa Kusatsu, 13h00 ngày 03/10
Kết quả Ehime FC vs Thespa Kusatsu
Đối đầu Ehime FC vs Thespa Kusatsu
Phong độ Ehime FC gần đây
Phong độ Thespa Kusatsu gần đây
Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027: Ehime FC vs Thespa Kusatsu
-
Giải đấu: Hạng 3 Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/10/2026 13:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ehime FC vs Thespa Kusatsu trước đây
-
07/07/2024Ehime FC0 - 4Thespa Kusatsu0 - 2L
-
16/03/2024Thespa Kusatsu0 - 1Ehime FC0 - 1W
-
09/08/2021Thespa Kusatsu1 - 1Ehime FC0 - 0D
-
04/04/2021Ehime FC1 - 2Thespa Kusatsu0 - 0L
-
21/11/2020Ehime FC0 - 1Thespa Kusatsu0 - 0L
-
20/09/2020Thespa Kusatsu1 - 0Ehime FC0 - 0L
-
12/11/2017Ehime FC4 - 2Thespa Kusatsu1 - 0W
-
13/05/2017Thespa Kusatsu0 - 3Ehime FC0 - 0W
-
31/07/2016Ehime FC1 - 0Thespa Kusatsu0 - 0W
-
04/06/2016Thespa Kusatsu1 - 2Ehime FC1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Ehime FC vs Thespa Kusatsu
- Thống kê lịch sử đối đầu Ehime FC vs Thespa Kusatsu: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ehime FC vs Thespa Kusatsu: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Nhật Bản | 10 | 5 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ehime FC vs Thespa Kusatsu: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ehime FC (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| Ehime FC (sân khách) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ehime FC thắng
Bại: là số trận Ehime FC thua
Thắng: là số trận Ehime FC thắng
Bại: là số trận Ehime FC thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Nhật Bản mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ehime FC và Thespa Kusatsu trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Nhật Bản mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 8 | 8 | 20 | H T T T T H |
| 2 | Ehime FC | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 9 | 10 | 17 | H T T B T H |
| 3 | Renofa Yamaguchi | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 7 | 6 | 17 | H T T T H T |
| 4 | Nara Club | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 16 | 3 | 17 | H H T T T T |
| 5 | Osaka FC | 8 | 4 | 4 | 0 | 17 | 7 | 10 | 16 | H H H T T T |
| 6 | Roasso Kumamoto | 9 | 3 | 5 | 1 | 7 | 4 | 3 | 14 | T H T H T H |
| 7 | FC Gifu | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 10 | 9 | 13 | T B B B T B |
| 8 | Rayluck Shiga | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 14 | 0 | 13 | B T B T B H |
| 9 | Gainare Tottori | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 18 | -6 | 13 | T B T B B T |
| 10 | SC Sagamihara | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 12 | T B H T B H |
| 11 | FC Ryukyu | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 11 | T B T T B H |
| 12 | AC Nagano Parceiro | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 11 | B H H T B B |
| 13 | Zweigen Kanazawa FC | 8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 13 | 1 | 10 | B B T H B T |
| 14 | Tochigi SC | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 14 | -3 | 9 | H B T H B B |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 9 | 1 | 5 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | H H B H T B |
| 16 | Fukushima United FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 16 | 20 | -4 | 7 | B H T B B T |
| 17 | Giravanz Kitakyushu | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 16 | -6 | 7 | H B B B T H |
| 18 | Thespa Kusatsu | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 15 | -8 | 6 | B T B B T B |
| 19 | Kochi United | 8 | 1 | 2 | 5 | 3 | 18 | -15 | 5 | T B B H B B |
| 20 | Kamatamare Sanuki | 8 | 1 | 1 | 6 | 10 | 17 | -7 | 4 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
