Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Gifu vs Renofa Yamaguchi, 12h00 ngày 03/10
Kết quả FC Gifu vs Renofa Yamaguchi
Đối đầu FC Gifu vs Renofa Yamaguchi
Phong độ FC Gifu gần đây
Phong độ Renofa Yamaguchi gần đây
Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027: FC Gifu vs Renofa Yamaguchi
-
Giải đấu: Hạng 3 Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/10/2026 12:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Gifu vs Renofa Yamaguchi trước đây
-
06/10/2019FC Gifu1 - 1Renofa Yamaguchi1 - 0D
-
22/06/2019Renofa Yamaguchi4 - 0FC Gifu2 - 0L
-
07/10/2018Renofa Yamaguchi4 - 1FC Gifu2 - 0L
-
23/06/2018FC Gifu2 - 2Renofa Yamaguchi0 - 1D
-
16/09/2017Renofa Yamaguchi0 - 1FC Gifu0 - 0W
-
26/02/2017FC Gifu2 - 2Renofa Yamaguchi1 - 2D
-
25/09/2016Renofa Yamaguchi2 - 3FC Gifu0 - 2W
-
29/04/2016FC Gifu1 - 2Renofa Yamaguchi1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu FC Gifu vs Renofa Yamaguchi
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Gifu vs Renofa Yamaguchi: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 2 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Gifu vs Renofa Yamaguchi: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Nhật Bản | 8 | 2 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Gifu vs Renofa Yamaguchi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Gifu (sân nhà) | 4 | 0 | 3 | 1 |
| FC Gifu (sân khách) | 4 | 2 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Gifu thắng
Bại: là số trận FC Gifu thua
Thắng: là số trận FC Gifu thắng
Bại: là số trận FC Gifu thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Nhật Bản mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Gifu và Renofa Yamaguchi trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Nhật Bản mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 8 | 8 | 20 | H T T T T H |
| 2 | Ehime FC | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 9 | 10 | 17 | H T T B T H |
| 3 | Osaka FC | 8 | 4 | 4 | 0 | 17 | 7 | 10 | 16 | H H H T T T |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 14 | B H T T T H |
| 5 | Nara Club | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 16 | 2 | 14 | T H H T T T |
| 6 | FC Gifu | 8 | 4 | 1 | 3 | 19 | 8 | 11 | 13 | H T B B B T |
| 7 | Roasso Kumamoto | 8 | 3 | 4 | 1 | 7 | 4 | 3 | 13 | B T H T H T |
| 8 | SC Sagamihara | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 12 | T B H T B H |
| 9 | Rayluck Shiga | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 12 | T B T B T B |
| 10 | FC Ryukyu | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 11 | T B T T B H |
| 11 | AC Nagano Parceiro | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 12 | -1 | 11 | T B H H T B |
| 12 | Zweigen Kanazawa FC | 8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 13 | 1 | 10 | B B T H B T |
| 13 | Gainare Tottori | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 10 | T T B T B B |
| 14 | Tochigi SC | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 14 | -3 | 9 | H B T H B B |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | H H H B H T |
| 16 | Fukushima United FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 16 | 20 | -4 | 7 | B H T B B T |
| 17 | Giravanz Kitakyushu | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 16 | -6 | 7 | H B B B T H |
| 18 | Thespa Kusatsu | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 15 | -8 | 6 | B T B B T B |
| 19 | Kochi United | 8 | 1 | 2 | 5 | 3 | 18 | -15 | 5 | T B B H B B |
| 20 | Kamatamare Sanuki | 8 | 1 | 1 | 6 | 10 | 17 | -7 | 4 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
