Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Grulla Morioka vs Maruyasu Industries, 16h00 ngày 27/9
Kết quả Grulla Morioka vs Maruyasu Industries
Đối đầu Grulla Morioka vs Maruyasu Industries
Phong độ Grulla Morioka gần đây
Phong độ Maruyasu Industries gần đây
Nhật Bản Football League 2026-2027: Grulla Morioka vs Maruyasu Industries
-
Giải đấu: Nhật Bản Football LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 27/9/2026 16:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Grulla Morioka vs Maruyasu Industries trước đây
-
13/09/2025Maruyasu Industries0 - 0Grulla Morioka0 - 0D
-
07/06/2025Grulla Morioka3 - 0Maruyasu Industries1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Grulla Morioka vs Maruyasu Industries
- Thống kê lịch sử đối đầu Grulla Morioka vs Maruyasu Industries: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Grulla Morioka vs Maruyasu Industries: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản Football League | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Grulla Morioka vs Maruyasu Industries: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Grulla Morioka (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Grulla Morioka (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Grulla Morioka thắng
Bại: là số trận Grulla Morioka thua
Thắng: là số trận Grulla Morioka thắng
Bại: là số trận Grulla Morioka thua
BXH Vòng Bảng Nhật Bản Football League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Grulla Morioka và Maruyasu Industries trên Bảng xếp hạng của Nhật Bản Football League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nhật Bản Football League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yokohama SCC | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 4 | 9 | T T B T |
| 2 | Verspah Oita | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 | T T H T |
| 3 | Criacao Shinjuku | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 9 | T T T H |
| 4 | Honda FC | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T T B |
| 5 | Okinawa SV | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 6 | B H T T |
| 6 | Azul Claro Numazu | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T T H H |
| 7 | VONDS Ichihara | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | T B B T H |
| 8 | Veertien Kuwana | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 6 | B B B T T |
| 9 | Minebea Mitsumi FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | T H T B B |
| 10 | Run Mel Aomori | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | H T B T |
| 11 | J-Lease FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 3 | B B B T |
| 12 | Grulla Morioka | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | H B H T |
| 13 | Maruyasu Industries | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 3 | B T B B |
| 14 | FC Tiamo Hirakata | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | B B T B H |
| 15 | Yokogawa Musashino | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B |
| 16 | Briobecca Urayasu | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
