Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Giravanz Kitakyushu vs Kochi United, 15h00 ngày 03/10
Kết quả Giravanz Kitakyushu vs Kochi United
Đối đầu Giravanz Kitakyushu vs Kochi United
Phong độ Giravanz Kitakyushu gần đây
Phong độ Kochi United gần đây
Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027: Giravanz Kitakyushu vs Kochi United
-
Giải đấu: Hạng 3 Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/10/2026 15:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Giravanz Kitakyushu vs Kochi United trước đây
-
27/09/2025Giravanz Kitakyushu0 - 2Kochi United0 - 1L
-
21/06/2025Kochi United3 - 2Giravanz Kitakyushu0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Giravanz Kitakyushu vs Kochi United
- Thống kê lịch sử đối đầu Giravanz Kitakyushu vs Kochi United: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Giravanz Kitakyushu vs Kochi United: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Nhật Bản | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Giravanz Kitakyushu vs Kochi United: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Giravanz Kitakyushu (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Giravanz Kitakyushu (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Giravanz Kitakyushu thắng
Bại: là số trận Giravanz Kitakyushu thua
Thắng: là số trận Giravanz Kitakyushu thắng
Bại: là số trận Giravanz Kitakyushu thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Nhật Bản mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Giravanz Kitakyushu và Kochi United trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Nhật Bản mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 8 | 8 | 20 | H T T T T H |
| 2 | Ehime FC | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 9 | 10 | 17 | H T T B T H |
| 3 | Renofa Yamaguchi | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 7 | 6 | 17 | H T T T H T |
| 4 | Nara Club | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 16 | 3 | 17 | H H T T T T |
| 5 | Osaka FC | 8 | 4 | 4 | 0 | 17 | 7 | 10 | 16 | H H H T T T |
| 6 | Roasso Kumamoto | 9 | 3 | 5 | 1 | 7 | 4 | 3 | 14 | T H T H T H |
| 7 | FC Gifu | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 10 | 9 | 13 | T B B B T B |
| 8 | Rayluck Shiga | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 14 | 0 | 13 | B T B T B H |
| 9 | Gainare Tottori | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 18 | -6 | 13 | T B T B B T |
| 10 | SC Sagamihara | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 12 | T B H T B H |
| 11 | FC Ryukyu | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 11 | T B T T B H |
| 12 | AC Nagano Parceiro | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 11 | B H H T B B |
| 13 | Zweigen Kanazawa FC | 8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 13 | 1 | 10 | B B T H B T |
| 14 | Tochigi SC | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 14 | -3 | 9 | H B T H B B |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 9 | 1 | 5 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | H H B H T B |
| 16 | Fukushima United FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 16 | 20 | -4 | 7 | B H T B B T |
| 17 | Giravanz Kitakyushu | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 16 | -6 | 7 | H B B B T H |
| 18 | Thespa Kusatsu | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 15 | -8 | 6 | B T B B T B |
| 19 | Kochi United | 8 | 1 | 2 | 5 | 3 | 18 | -15 | 5 | T B B H B B |
| 20 | Kamatamare Sanuki | 8 | 1 | 1 | 6 | 10 | 17 | -7 | 4 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
