Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata, 13h00 ngày 04/10

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027: Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata

  • Giải đấu: Hạng 2 Nhật Bản
    Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027
    Thời gian: 04/10/2026 13:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata

- Thống kê lịch sử đối đầu Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 2 2 6

- Thống kê lịch sử đối đầu Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Nhật Bản 4 1 0 3
VĐQG Nhật Bản 5 1 1 3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Vegalta Sendai (sân nhà) 5 1 1 3
Vegalta Sendai (sân khách) 5 1 1 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Vegalta Sendai thắng
Bại: là số trận Vegalta Sendai thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Vegalta Sendai và Jubilo Iwata trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Albirex Niigata 9 6 1 2 13 13 0 19 T B T T H T
2 Kataller Toyama 9 5 2 2 18 9 9 17 B T H T H T
3 Vegalta Sendai 8 5 2 1 15 7 8 17 T T T H T T
4 Omiya Ardija 8 4 4 0 16 7 9 16 T H H H H T
5 Shonan Bellmare 9 4 4 1 10 8 2 16 H B T H T H
6 Yokohama FC 8 4 2 2 16 11 5 14 B H T B T H
7 Fujieda MYFC 9 3 4 2 13 10 3 13 T H B H H H
8 Tokushima Vortis 9 4 1 4 9 10 -1 13 T T B T T B
9 Montedio Yamagata 9 4 0 5 11 8 3 12 T B B B T B
10 Oita Trinita 9 2 5 2 9 7 2 11 B H H H H T
11 Miyazaki 8 3 2 3 12 12 0 11 H B B T T T
12 Blaublitz Akita 8 2 4 2 11 10 1 10 T B H T H H
13 Tochigi City 9 3 1 5 15 15 0 10 B T H B B B
14 Jubilo Iwata 8 3 1 4 10 11 -1 10 T T B T B B
15 Vanraure Hachinohe FC 8 3 1 4 5 12 -7 10 B T H B B T
16 Ban Di Tesi Iwaki 8 3 0 5 11 15 -4 9 B B B T T B
17 Sagan Tosu 8 2 2 4 8 11 -3 8 B H T B B B
18 Imabari FC 9 2 1 6 9 18 -9 7 B H T B B T
19 Ventforet Kofu 9 2 1 6 7 17 -10 7 T T B B B B
20 Consadole Sapporo 8 1 2 5 10 17 -7 5 B B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "