Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về VONDS Ichihara vs Grulla Morioka, 11h00 ngày 03/10
Kết quả VONDS Ichihara vs Grulla Morioka
Đối đầu VONDS Ichihara vs Grulla Morioka
Phong độ VONDS Ichihara gần đây
Phong độ Grulla Morioka gần đây
Nhật Bản Football League 2026-2027: VONDS Ichihara vs Grulla Morioka
-
Giải đấu: Nhật Bản Football LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/10/2026 11:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu VONDS Ichihara vs Grulla Morioka trước đây
-
22/03/2026Grulla Morioka0 - 0VONDS Ichihara0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu VONDS Ichihara vs Grulla Morioka
- Thống kê lịch sử đối đầu VONDS Ichihara vs Grulla Morioka: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu VONDS Ichihara vs Grulla Morioka: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản Football League | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu VONDS Ichihara vs Grulla Morioka: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| VONDS Ichihara (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VONDS Ichihara (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận VONDS Ichihara thắng
Bại: là số trận VONDS Ichihara thua
Thắng: là số trận VONDS Ichihara thắng
Bại: là số trận VONDS Ichihara thua
BXH Vòng Bảng Nhật Bản Football League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội VONDS Ichihara và Grulla Morioka trên Bảng xếp hạng của Nhật Bản Football League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nhật Bản Football League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honda FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 12 | T T T B T |
| 2 | Okinawa SV | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 9 | B H T T T |
| 3 | Verspah Oita | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T T H T H |
| 4 | Yokohama SCC | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 7 | 3 | 9 | T T B T B |
| 5 | Run Mel Aomori | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 9 | H T B T T |
| 6 | Criacao Shinjuku | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 9 | T T T H B |
| 7 | Azul Claro Numazu | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 | 6 | T T H H H |
| 8 | VONDS Ichihara | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | T B B T H |
| 9 | Veertien Kuwana | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 6 | B B B T T |
| 10 | Maruyasu Industries | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 6 | B T B B T |
| 11 | Minebea Mitsumi FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | T H T B B |
| 12 | J-Lease FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 3 | B B B T |
| 13 | Grulla Morioka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H B H T B |
| 14 | FC Tiamo Hirakata | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | B B T B H |
| 15 | Yokogawa Musashino | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B B B |
| 16 | Briobecca Urayasu | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
