Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kamatamare Sanuki vs FC Gifu, 15h00 ngày 26/9
Kết quả Kamatamare Sanuki vs FC Gifu
Đối đầu Kamatamare Sanuki vs FC Gifu
Phong độ Kamatamare Sanuki gần đây
Phong độ FC Gifu gần đây
Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027: Kamatamare Sanuki vs FC Gifu
-
Giải đấu: Hạng 3 Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 26/9/2026 15:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kamatamare Sanuki vs FC Gifu trước đây
-
16/08/2025Kamatamare Sanuki1 - 1FC Gifu0 - 1D
-
20/04/2025FC Gifu1 - 0Kamatamare Sanuki1 - 0L
-
08/09/2024Kamatamare Sanuki4 - 0FC Gifu1 - 0W
-
10/03/2024FC Gifu4 - 3Kamatamare Sanuki2 - 2L
-
12/11/2023FC Gifu1 - 0Kamatamare Sanuki0 - 0L
-
14/05/2023Kamatamare Sanuki0 - 2FC Gifu0 - 0L
-
23/07/2022FC Gifu2 - 1Kamatamare Sanuki1 - 1L
-
30/04/2022Kamatamare Sanuki2 - 1FC Gifu1 - 1W
-
10/10/2021Kamatamare Sanuki0 - 0FC Gifu0 - 0D
-
28/03/2021FC Gifu4 - 0Kamatamare Sanuki2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Kamatamare Sanuki vs FC Gifu
- Thống kê lịch sử đối đầu Kamatamare Sanuki vs FC Gifu: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kamatamare Sanuki vs FC Gifu: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Nhật Bản | 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kamatamare Sanuki vs FC Gifu: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kamatamare Sanuki (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Kamatamare Sanuki (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kamatamare Sanuki thắng
Bại: là số trận Kamatamare Sanuki thua
Thắng: là số trận Kamatamare Sanuki thắng
Bại: là số trận Kamatamare Sanuki thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Nhật Bản mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kamatamare Sanuki và FC Gifu trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Nhật Bản mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 7 | 6 | 1 | 0 | 15 | 7 | 8 | 19 | T H T T T T |
| 2 | Ehime FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 8 | 10 | 16 | T H T T B T |
| 3 | Renofa Yamaguchi | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 14 | B H T T T H |
| 4 | Nara Club | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 16 | 2 | 14 | T H H T T T |
| 5 | Osaka FC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 | 7 | 6 | 13 | T H H H T T |
| 6 | SC Sagamihara | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 12 | T B H T B H |
| 7 | Rayluck Shiga | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 12 | T B T B T B |
| 8 | AC Nagano Parceiro | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 11 | B T B H H T |
| 9 | FC Gifu | 7 | 3 | 1 | 3 | 15 | 5 | 10 | 10 | T H T B B B |
| 10 | Roasso Kumamoto | 7 | 2 | 4 | 1 | 6 | 4 | 2 | 10 | H B T H T H |
| 11 | Zweigen Kanazawa FC | 8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 13 | 1 | 10 | B B T H B T |
| 12 | FC Ryukyu | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | H T B T T B |
| 13 | Gainare Tottori | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 10 | T T B T B B |
| 14 | Tochigi SC | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 12 | -2 | 9 | H H B T H B |
| 15 | Giravanz Kitakyushu | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 15 | -6 | 6 | H H B B B T |
| 16 | Thespa Kusatsu | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 14 | -7 | 6 | B B T B B T |
| 17 | Matsumoto Yamaga FC | 7 | 0 | 5 | 2 | 6 | 9 | -3 | 5 | B H H H B H |
| 18 | Kochi United | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 14 | -11 | 5 | B T B B H B |
| 19 | Fukushima United FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 12 | 17 | -5 | 4 | B B H T B B |
| 20 | Kamatamare Sanuki | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 13 | -6 | 4 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
