Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ehime FC Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ, 11h00 ngày 04/10

VĐQG Nhật Bản nữ 2026: Ehime FC Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ

Lịch sử đối đầu Ehime FC Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ trước đây

  • 10/05/2026
    Viamaterras Miyazaki (W)
    3 - 0
    Ehime FC (W)
    2 - 0
    L
  • 06/09/2025
    Ehime FC (W)
    2 - 1
    Viamaterras Miyazaki (W)
    0 - 1
    W
  • 05/05/2025
    Viamaterras Miyazaki (W)
    1 - 0
    Ehime FC (W)
    0 - 0
    L
  • 01/09/2024
    Viamaterras Miyazaki (W)
    2 - 3
    Ehime FC (W)
    0 - 1
    W
  • 27/04/2024
    Ehime FC (W)
    2 - 3
    Viamaterras Miyazaki (W)
    2 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Ehime FC Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Ehime FC Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 2 0 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Ehime FC Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Nhật Bản nữ 5 2 0 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Ehime FC Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Ehime FC Nữ (sân nhà) 2 1 0 1
Ehime FC Nữ (sân khách) 3 1 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ehime FC Nữ thắng
Bại: là số trận Ehime FC Nữ thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Nhật Bản nữ mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ehime FC Nữ và Viamaterras Miyazaki Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nhật Bản nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Nhật Bản nữ 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shizuoka Sangyo University (W) 19 12 3 4 51 14 37 39 B T T H B T
2 NGU Nagoya (W) 19 11 5 3 42 19 23 38 T H B B T T
3 Orca Kamogawa FC (W) 18 9 5 4 26 14 12 32 T T T T H B
4 Viamaterras Miyazaki (W) 19 9 5 5 33 26 7 32 T H B T B B
5 IGA Kunoichi (W) 19 9 5 5 25 18 7 32 T H T B B T
6 Yokohama FC Seagulls (W) 19 9 3 7 34 28 6 30 B T T T T T
7 Okayama Yunogo Belle (W) 19 8 3 8 29 33 -4 27 T B B H T B
8 Ehime FC (W) 19 7 4 8 24 35 -11 25 B T B B T T
9 Setagaya Sfida (W) 19 6 4 9 28 32 -4 22 B B B T B T
10 AS Harima ALBION (W) 19 5 5 9 19 27 -8 20 T B T H B B
11 Nittaidai University (W) 20 4 1 15 20 56 -36 13 B B B T B B
12 VONDS Ichihara (W) 19 3 1 15 12 41 -29 10 B H T T T B

Cập nhật:
" "