Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Yokohama SCC vs Criacao Shinjuku, 16h00 ngày 04/10
Kết quả Yokohama SCC vs Criacao Shinjuku
Đối đầu Yokohama SCC vs Criacao Shinjuku
Phong độ Yokohama SCC gần đây
Phong độ Criacao Shinjuku gần đây
Nhật Bản Football League 2026-2027: Yokohama SCC vs Criacao Shinjuku
-
Giải đấu: Nhật Bản Football LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/10/2026 16:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Yokohama SCC vs Criacao Shinjuku trước đây
-
17/05/2026Criacao Shinjuku1 - 4Yokohama SCC0 - 2W
-
11/10/2025Criacao Shinjuku2 - 2Yokohama SCC0 - 1D
-
22/03/2025Yokohama SCC0 - 2Criacao Shinjuku0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Yokohama SCC vs Criacao Shinjuku
- Thống kê lịch sử đối đầu Yokohama SCC vs Criacao Shinjuku: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Yokohama SCC vs Criacao Shinjuku: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản Football League | 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Yokohama SCC vs Criacao Shinjuku: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Yokohama SCC (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Yokohama SCC (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Yokohama SCC thắng
Bại: là số trận Yokohama SCC thua
Thắng: là số trận Yokohama SCC thắng
Bại: là số trận Yokohama SCC thua
BXH Vòng Bảng Nhật Bản Football League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Yokohama SCC và Criacao Shinjuku trên Bảng xếp hạng của Nhật Bản Football League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nhật Bản Football League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honda FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 12 | T T T B T B |
| 2 | Okinawa SV | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 9 | B H T T T |
| 3 | Azul Claro Numazu | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T T H H H T |
| 4 | Yokohama SCC | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 7 | 3 | 9 | T T B T B |
| 5 | Veertien Kuwana | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 7 | 3 | 9 | B B B T T T |
| 6 | VONDS Ichihara | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 | T B B T H T |
| 7 | Verspah Oita | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 1 | 9 | T T H T H B |
| 8 | Minebea Mitsumi FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 9 | T H T B B T |
| 9 | Run Mel Aomori | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 9 | H T B T T |
| 10 | Criacao Shinjuku | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 9 | T T T H B |
| 11 | Maruyasu Industries | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 6 | B T B B T |
| 12 | J-Lease FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 3 | B B B T |
| 13 | FC Tiamo Hirakata | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | B B T B H |
| 14 | Grulla Morioka | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 3 | H B H T B B |
| 15 | Briobecca Urayasu | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B H B B |
| 16 | Yokogawa Musashino | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 10 | -8 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
