Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Okinawa SV vs Briobecca Urayasu, 11h00 ngày 04/10
Kết quả Okinawa SV vs Briobecca Urayasu
Đối đầu Okinawa SV vs Briobecca Urayasu
Phong độ Okinawa SV gần đây
Phong độ Briobecca Urayasu gần đây
Nhật Bản Football League 2026-2027: Okinawa SV vs Briobecca Urayasu
-
Giải đấu: Nhật Bản Football LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/10/2026 11:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Okinawa SV vs Briobecca Urayasu trước đây
-
12/07/2025Briobecca Urayasu1 - 0Okinawa SV0 - 0L
-
09/03/2025Okinawa SV1 - 0Briobecca Urayasu0 - 0W
-
20/07/2024Briobecca Urayasu2 - 1Okinawa SV1 - 1L
-
17/03/2024Okinawa SV1 - 0Briobecca Urayasu0 - 0W
-
30/07/2023Okinawa SV1 - 2Briobecca Urayasu0 - 0L
-
14/05/2023Briobecca Urayasu0 - 0Okinawa SV0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Okinawa SV vs Briobecca Urayasu
- Thống kê lịch sử đối đầu Okinawa SV vs Briobecca Urayasu: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Okinawa SV vs Briobecca Urayasu: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản Football League | 6 | 2 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Okinawa SV vs Briobecca Urayasu: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Okinawa SV (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 1 |
| Okinawa SV (sân khách) | 3 | 0 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Okinawa SV thắng
Bại: là số trận Okinawa SV thua
Thắng: là số trận Okinawa SV thắng
Bại: là số trận Okinawa SV thua
BXH Vòng Bảng Nhật Bản Football League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Okinawa SV và Briobecca Urayasu trên Bảng xếp hạng của Nhật Bản Football League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nhật Bản Football League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honda FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 12 | T T T B T B |
| 2 | Okinawa SV | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 9 | B H T T T |
| 3 | Azul Claro Numazu | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T T H H H T |
| 4 | Yokohama SCC | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 7 | 3 | 9 | T T B T B |
| 5 | Veertien Kuwana | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 7 | 3 | 9 | B B B T T T |
| 6 | VONDS Ichihara | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 | T B B T H T |
| 7 | Verspah Oita | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 1 | 9 | T T H T H B |
| 8 | Minebea Mitsumi FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 9 | T H T B B T |
| 9 | Run Mel Aomori | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 9 | H T B T T |
| 10 | Criacao Shinjuku | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 9 | T T T H B |
| 11 | Maruyasu Industries | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 6 | B T B B T |
| 12 | J-Lease FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 3 | B B B T |
| 13 | FC Tiamo Hirakata | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | B B T B H |
| 14 | Grulla Morioka | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 3 | H B H T B B |
| 15 | Briobecca Urayasu | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B H B B |
| 16 | Yokogawa Musashino | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 10 | -8 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
