Kết quả Yokogawa Musashino vs Azul Claro Numazu, 11h00 ngày 03/10
Kết quả Yokogawa Musashino vs Azul Claro Numazu
Đối đầu Yokogawa Musashino vs Azul Claro Numazu
Phong độ Yokogawa Musashino gần đây
Phong độ Azul Claro Numazu gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.85-0.5
0.91O 2.25
0.82U 2.25
0.941
3.60X
3.252
1.90Hiệp 1+0.25
0.86-0.25
0.88O 1
1.00U 1
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Yokogawa Musashino vs Azul Claro Numazu
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Nhật Bản Football League 2026-2027 » vòng 6
-
Yokogawa Musashino vs Azul Claro Numazu: Diễn biến chính
-
6'0-1
-
33'0-1
-
50'0-1
-
57'0-1
-
83'0-2
- BXH Nhật Bản Football League
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Yokogawa Musashino vs Azul Claro Numazu: Số liệu thống kê
-
Yokogawa MusashinoAzul Claro Numazu
-
9Phạt góc10
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
17Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
11Sút ra ngoài5
-
-
14Sút Phạt11
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
3Việt vị5
-
-
28Ném biên22
-
-
71Pha tấn công84
-
-
44Tấn công nguy hiểm40
-
BXH Nhật Bản Football League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Criacao Shinjuku | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 12 | T T T H B T |
| 2 | Run Mel Aomori | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 12 | H T B T T T |
| 3 | Honda FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 12 | T T T B T B |
| 4 | Okinawa SV | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 | 9 | B H T T T B |
| 5 | Azul Claro Numazu | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T T H H H T |
| 6 | Veertien Kuwana | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 7 | 3 | 9 | B B B T T T |
| 7 | VONDS Ichihara | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 | T B B T H T |
| 8 | Verspah Oita | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 1 | 9 | T T H T H B |
| 9 | Minebea Mitsumi FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 9 | T H T B B T |
| 10 | Yokohama SCC | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B T B B |
| 11 | Maruyasu Industries | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T B B T B |
| 12 | J-Lease FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 | 3 | B B B T H |
| 13 | FC Tiamo Hirakata | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 | B B T B H H |
| 14 | Grulla Morioka | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 3 | H B H T B B |
| 15 | Briobecca Urayasu | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 3 | B B H B B T |
| 16 | Yokogawa Musashino | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 10 | -8 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

