Kết quả Honda FC vs Yokohama SCC, 16h00 ngày 27/09
Kết quả Honda FC vs Yokohama SCC
Đối đầu Honda FC vs Yokohama SCC
Phong độ Honda FC gần đây
Phong độ Yokohama SCC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.94+0.75
0.80O 2.5
0.83U 2.5
0.911
1.73X
3.502
3.90Hiệp 1-0.25
0.84+0.25
0.92O 1
0.78U 1
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Honda FC vs Yokohama SCC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Nhật Bản Football League 2026-2027 » vòng 5
-
Honda FC vs Yokohama SCC: Diễn biến chính
-
26'Riku Suzuki
1-0 -
39'1-0
-
90'1-0
- BXH Nhật Bản Football League
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Honda FC vs Yokohama SCC: Số liệu thống kê
-
Honda FCYokohama SCC
-
6Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
21Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
14Sút ra ngoài4
-
-
5Sút Phạt4
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
1Ném biên0
-
-
76Pha tấn công75
-
-
38Tấn công nguy hiểm28
-
BXH Nhật Bản Football League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Criacao Shinjuku | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 12 | T T T H B T |
| 2 | Run Mel Aomori | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 12 | H T B T T T |
| 3 | Honda FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 12 | T T T B T B |
| 4 | Okinawa SV | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 | 9 | B H T T T B |
| 5 | Azul Claro Numazu | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T T H H H T |
| 6 | Veertien Kuwana | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 7 | 3 | 9 | B B B T T T |
| 7 | VONDS Ichihara | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 | T B B T H T |
| 8 | Verspah Oita | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 1 | 9 | T T H T H B |
| 9 | Minebea Mitsumi FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 9 | T H T B B T |
| 10 | Yokohama SCC | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B T B B |
| 11 | Maruyasu Industries | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T B B T B |
| 12 | J-Lease FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 | 3 | B B B T H |
| 13 | FC Tiamo Hirakata | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 | B B T B H H |
| 14 | Grulla Morioka | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 3 | H B H T B B |
| 15 | Briobecca Urayasu | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 3 | B B H B B T |
| 16 | Yokogawa Musashino | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 10 | -8 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

