Kết quả FC Tiamo Hirakata vs VONDS Ichihara, 12h30 ngày 26/09
Kết quả FC Tiamo Hirakata vs VONDS Ichihara
Đối đầu FC Tiamo Hirakata vs VONDS Ichihara
Phong độ FC Tiamo Hirakata gần đây
Phong độ VONDS Ichihara gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202612:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.76+0.25
1.00O 2.5
0.90U 2.5
0.861
2.00X
3.502
3.20Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.68O 1
0.82U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Tiamo Hirakata vs VONDS Ichihara
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Nhật Bản Football League 2026-2027 » vòng 5
-
FC Tiamo Hirakata vs VONDS Ichihara: Diễn biến chính
-
13'0-1
Chihiro Otomo -
16'0-1
-
82'
1-1
- BXH Nhật Bản Football League
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
FC Tiamo Hirakata vs VONDS Ichihara: Số liệu thống kê
-
FC Tiamo HirakataVONDS Ichihara
-
4Phạt góc7
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút11
-
-
1Sút trúng cầu môn6
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
12Sút Phạt0
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
1Việt vị0
-
-
2Ném biên3
-
-
73Pha tấn công101
-
-
34Tấn công nguy hiểm64
-
BXH Nhật Bản Football League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Criacao Shinjuku | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 12 | T T T H B T |
| 2 | Run Mel Aomori | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 12 | H T B T T T |
| 3 | Honda FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 12 | T T T B T B |
| 4 | Okinawa SV | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 | 9 | B H T T T B |
| 5 | Azul Claro Numazu | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T T H H H T |
| 6 | Veertien Kuwana | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 7 | 3 | 9 | B B B T T T |
| 7 | VONDS Ichihara | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 9 | T B B T H T |
| 8 | Verspah Oita | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 1 | 9 | T T H T H B |
| 9 | Minebea Mitsumi FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 9 | T H T B B T |
| 10 | Yokohama SCC | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B T B B |
| 11 | Maruyasu Industries | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T B B T B |
| 12 | J-Lease FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 | 3 | B B B T H |
| 13 | FC Tiamo Hirakata | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 | B B T B H H |
| 14 | Grulla Morioka | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 3 | H B H T B B |
| 15 | Briobecca Urayasu | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 3 | B B H B B T |
| 16 | Yokogawa Musashino | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 10 | -8 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

