Kết quả Brighton Hove Albion vs Aston Villa, 20h00 ngày 23/08

  • Chủ nhật, Ngày 23/08/2026
    20:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 1
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Aston Villa 3 1
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    1.02
    +0.25
    0.80
    O 3
    0.96
    U 3
    0.90
    1
    2.30
    X
    3.60
    2
    2.75
    Hiệp 1
    +0
    0.74
    -0
    1.13
    O 1.25
    0.99
    U 1.25
    0.85
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Brighton Hove Albion vs Aston Villa

  • Sân vận động: American Express Community Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃
  • Tỷ số hiệp 1: 4 - 0

Ngoại Hạng Anh 2026-2027 » vòng 1

  • Brighton Hove Albion vs Aston Villa: Diễn biến chính

  • 8'
    Victor Nilsson-Lindelof(OW)
    1-0
  • 9'
    1-0
    Joao Victor Gomes da Silva
  • 10'
    Pascal Gross
    1-0
  • 11'
    Yasin Ayari
    1-0
  • 18'
    Maxim de Cuyper(Assists:Georginio Rutter) goal 
    2-0
  • 30'
    Jack Hinshelwood(Assists:Diego Gómez) goal 
    3-0
  • 31'
    Jack Hinshelwood goal 
    4-0
  • 33'
    4-0
    John McGinn
  • 39'
    4-0
    Joao Victor Gomes da Silva(Reason:Card changed)
  • 40'
    4-0
    Joao Victor Gomes da Silva
  • 64'
    Charalampos Kostoulas  
    Jack Hinshelwood  
    4-0
  • 64'
    Joao Pedro Loureiro da Costa  
    Yasin Ayari  
    4-0
  • 74'
    4-0
     Lamare Bogarde
     Ross Barkley
  • 74'
    4-0
     Tyrone Mings
     Pau Torres
  • 78'
    Zadok Yohanna  
    Mats Wieffer  
    4-0
  • 78'
    Ibrahim Osman  
    Maxim de Cuyper  
    4-0
  • 82'
    4-0
     Matteo Ruggeri
     Ian Maatsen
  • 82'
    4-0
     Alysson Edward Franco da Rocha
     John McGinn
  • 86'
    Malick Yalcouye  
    Diego Gómez  
    4-0
  • 86'
    4-0
     Alejandro Garnacho
     Emiliano Buendia Stati
  • 90'
    4-0
    Matthew Cash
  • Brighton Hove Albion vs Aston Villa: Đội hình chính và dự bị

  • Brighton Hove Albion4-2-3-1
    1
    Bart Verbruggen
    21
    Olivier Boscagli
    5
    Lewis Dunk
    44
    Luka Vuskovic
    27
    Mats Wieffer
    26
    Yasin Ayari
    13
    Pascal Gross
    29
    Maxim de Cuyper
    8
    Jack Hinshelwood
    25
    Diego Gómez
    10
    Georginio Rutter
    10
    Emiliano Buendia Stati
    7
    John McGinn
    6
    Ross Barkley
    53
    George Hemmings
    8
    Boubacar Kamara
    35
    Joao Victor Gomes da Silva
    2
    Matthew Cash
    3
    Victor Nilsson-Lindelof
    14
    Pau Torres
    22
    Ian Maatsen
    40
    Marco Bizot
    Aston Villa4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 20Joao Pedro Loureiro da Costa
    19Charalampos Kostoulas
    15Ibrahim Osman
    36Zadok Yohanna
    35Malick Yalcouye
    23Jason Steele
    4Pascal Struijk
    30Michael Svoboda
    12Promise David
    Tyrone Mings 5
    Lamare Bogarde 26
    Matteo Ruggeri 13
    Alysson Edward Franco da Rocha 47
    Alejandro Garnacho 17
    Zion Suzuki 1
    Triston Rowe 45
    Bradley Burrowes 49
    Luka Lynch 74
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Fabian Hurzeler
    Unai Emery Etxegoien
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Brighton Hove Albion vs Aston Villa: Số liệu thống kê

  • Brighton Hove Albion
    Aston Villa
  • Giao bóng trước
  • 5
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 21
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 73%
    Kiểm soát bóng
    27%
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 647
    Số đường chuyền
    242
  •  
     
  • 93%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 6
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    2
  •  
     
  • 17
    Đánh đầu thành công
    7
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 9
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 5
    Successful center
    1
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 30
    Long pass
    11
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 135
    Pha tấn công
    53
  •  
     
  • 72
    Tấn công nguy hiểm
    23
  •  
     
  • 6
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 15
    Số cú sút trong vòng cấm
    2
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 51
    Số pha tranh chấp thành công
    45
  •  
     
  • 3.67
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.31
  •  
     
  • 3.39
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.2
  •  
     
  • 0.28
    xG Set Play
    0.11
  •  
     
  • 3.67
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.31
  •  
     
  • 2.83
    Cú sút trúng đích
    0
  •  
     
  • 35
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    4
  •  
     
  • 23
    Số quả tạt chính xác
    4
  •  
     
  • 33
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    39
  •  
     
  • 17
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 12
    Phá bóng
    23
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Manchester City 5 5 0 0 13 5 8 15 T T T T T
2 Arsenal 5 4 0 1 8 4 4 12 T T T T B
3 Brighton Hove Albion 5 3 1 1 16 5 11 10 T B H T T
4 Brentford 5 2 3 0 10 4 6 9 T H H H T
5 Leeds United 5 2 3 0 7 3 4 9 T H H T H
6 Liverpool 5 2 3 0 7 4 3 9 H H T H T
7 Everton 5 2 3 0 6 3 3 9 T H H H T
8 Hull City 5 2 2 1 6 4 2 8 T T H H B
9 Newcastle United 5 2 2 1 9 9 0 8 H T H B T
10 Chelsea 5 2 1 2 10 12 -2 7 T T B H B
11 Ipswich Town 5 2 0 3 7 11 -4 6 T B B T B
12 Manchester United 5 1 2 2 8 8 0 5 B T H B H
13 Nottingham Forest 5 1 2 2 4 5 -1 5 B H H T B
14 Sunderland A.F.C 5 1 1 3 6 10 -4 4 B T H B B
15 Crystal Palace 5 1 1 3 6 11 -5 4 B B T B H
16 Aston Villa 5 1 1 3 4 9 -5 4 B B H B T
17 AFC Bournemouth 5 0 3 2 6 8 -2 3 B H H H B
18 Coventry City 5 1 0 4 1 10 -9 3 B B B B T
19 Fulham 5 0 2 3 5 8 -3 2 B B B H H
20 Tottenham Hotspur 5 0 2 3 2 8 -6 2 B B H H B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying Relegation
" "