Kết quả Wellington Olympic vs Ferrymead Bays, 08h00 ngày 03/10
Kết quả Wellington Olympic vs Ferrymead Bays
Phong độ Wellington Olympic gần đây
Phong độ Ferrymead Bays gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.73+1
1.03O 3.5
0.86U 3.5
0.901
1.75X
4.002
3.30Hiệp 1-0.5
0.91+0.5
0.83O 1.5
0.97U 1.5
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wellington Olympic vs Ferrymead Bays
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG New Zealand - National League 2026 » vòng 2
-
Wellington Olympic vs Ferrymead Bays: Diễn biến chính
-
14'Morgan Wellsbury
1-0 -
31'1-0
-
53'1-1
Jacob Killick -
57'1-1
-
63'1-2
Jacob Killick
- BXH VĐQG New Zealand - National League
- BXH bóng đá New Zealand mới nhất
-
Wellington Olympic vs Ferrymead Bays: Số liệu thống kê
-
Wellington OlympicFerrymead Bays
-
2Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
124Pha tấn công82
-
-
61Tấn công nguy hiểm43
-
BXH VĐQG New Zealand - National League 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cashmere Technical | 2 | 2 | 0 | 0 | 14 | 0 | 14 | 6 | T T |
| 2 | Auckland United | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 4 | H T |
| 3 | Miramar Rangers | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 4 | Ferrymead Bays | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 5 | Auckland City | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 3 | T |
| 6 | Wellington Olympic | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B |
| 7 | Eastern Suburbs AFC | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | H B |
| 8 | Napier City Rovers | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8 | -6 | 1 | H B |
| 9 | Wellington Phoenix Reserve | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 | -10 | 1 | H B |
| 10 | Auckland FC Reserves | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 0 | B B |
| 11 | Birkenhead United | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |

