Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Xelaju MC vs Antigua GFC, 09h00 ngày 24/9
Kết quả Xelaju MC vs Antigua GFC
Đối đầu Xelaju MC vs Antigua GFC
Phong độ Xelaju MC gần đây
Phong độ Antigua GFC gần đây
VĐQG Guatemala 2026-2027: Xelaju MC vs Antigua GFC
-
Giải đấu: VĐQG GuatemalaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 24/9/2026 09:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Xelaju MC vs Antigua GFC trước đây
-
15/03/2026Xelaju MC1 - 1Antigua GFC1 - 1D
-
26/01/2026Antigua GFC1 - 1Xelaju MC1 - 1D
-
12/12/2025Antigua GFC2 - 0Xelaju MC0 - 0L
-
09/12/2025Xelaju MC1 - 0Antigua GFC0 - 0W
-
06/10/2025Antigua GFC2 - 1Xelaju MC0 - 1L
-
26/07/2025Xelaju MC0 - 2Antigua GFC0 - 2L
-
09/03/2025Antigua GFC1 - 0Xelaju MC0 - 0L
-
24/01/2025Xelaju MC5 - 1Antigua GFC4 - 1W
-
09/12/2024Xelaju MC0 - 0Antigua GFC0 - 0D
-
06/12/2024Antigua GFC1 - 1Xelaju MC1 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Xelaju MC vs Antigua GFC
- Thống kê lịch sử đối đầu Xelaju MC vs Antigua GFC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Xelaju MC vs Antigua GFC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Guatemala | 10 | 2 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Xelaju MC vs Antigua GFC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Xelaju MC (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Xelaju MC (sân khách) | 5 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Xelaju MC thắng
Bại: là số trận Xelaju MC thua
Thắng: là số trận Xelaju MC thắng
Bại: là số trận Xelaju MC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Guatemala mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Xelaju MC và Antigua GFC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Guatemala mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Guatemala 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antigua GFC | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 8 | 11 | 21 | T T B T T T |
| 2 | CSD Municipal | 9 | 6 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 20 | B T T H T H |
| 3 | Guastatoya | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 19 | B B T H T T |
| 4 | Deportivo San Pedro | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 8 | 5 | 18 | B T H T H H |
| 5 | Deportivo Mixco | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 17 | -3 | 13 | T B H B T B |
| 6 | Marquense | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 14 | -4 | 13 | T T B T H B |
| 7 | Xelaju MC | 9 | 3 | 3 | 3 | 16 | 11 | 5 | 12 | B T T H B H |
| 8 | Club Aurora | 10 | 4 | 0 | 6 | 14 | 16 | -2 | 12 | T T B B B T |
| 9 | Malacateco | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 16 | -4 | 12 | T B T B H T |
| 10 | C.S.D. Comunicaciones | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B H B H B |
| 11 | Coban Imperial | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 16 | -6 | 7 | B B B H H H |
| 12 | Suchitepequez | 10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 20 | -9 | 6 | B T B H B H |
Title Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Leagues Cup
- Bảng xếp hạng Copa America
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Nữ Olympic Nam Mĩ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ U20
- Bảng xếp hạng Concacaf Gold Women's Cup
- Bảng xếp hạng Nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Nam Mỹ Games (nữ)
- Bảng xếp hạng South American Olympics Qualifiers
- Bảng xếp hạng U19 nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng SAG
- Bảng xếp hạng Thế vận hội Mỹ Nữ
- Bảng xếp hạng U17 Nữ CONCACAF
- Bảng xếp hạng Cúp vàng CONCACAF
- Bảng xếp hạng U20 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
- Bảng xếp hạng Cúp Vô Địch Trung Mỹ
- Bảng xếp hạng U17 CONCACAF
- Bảng xếp hạng U20 Concacaf
- Bảng xếp hạng World Cup bóng đá bãi biển - VL KV Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng CONCACAF U17 Championship
- Bảng xếp hạng Vô địch nữ Nam Mỹ U17
- Bảng xếp hạng CONCACAF Women Under 20
- Bảng xếp hạng Pan-American Games - Mens
- Bảng xếp hạng Cúp Nữ Libertadores
- Bảng xếp hạng Central American Games
- Bảng xếp hạng U15 CS
- Bảng xếp hạng World Cup nữ Play-offs
- Bảng xếp hạng CFU
