Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Staal Jorpeland vs Viking B, 23h00 ngày 21/9
Kết quả Staal Jorpeland vs Viking B
Đối đầu Staal Jorpeland vs Viking B
Phong độ Staal Jorpeland gần đây
Phong độ Viking B gần đây
Hạng 4 Nauy 2026: Staal Jorpeland vs Viking B
-
Giải đấu: Hạng 4 NauyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 21/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Staal Jorpeland vs Viking B trước đây
-
21/06/2026Viking B5 - 2Staal Jorpeland1 - 0L
-
01/09/2025Viking B1 - 0Staal Jorpeland1 - 0L
-
02/06/2025Staal Jorpeland1 - 4Viking B0 - 2L
-
05/10/2023Staal Jorpeland0 - 5Viking B0 - 2L
-
01/05/2023Viking B2 - 2Staal Jorpeland1 - 2D
-
31/08/2021Staal Jorpeland3 - 3Viking B2 - 2D
-
20/08/2019Viking B2 - 1Staal Jorpeland1 - 1L
-
24/06/2019Staal Jorpeland2 - 5Viking B1 - 2L
-
09/06/2017Viking B5 - 4Staal Jorpeland4 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Staal Jorpeland vs Viking B
- Thống kê lịch sử đối đầu Staal Jorpeland vs Viking B: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 9 | 0 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Staal Jorpeland vs Viking B: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 4 Nauy | 9 | 0 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Staal Jorpeland vs Viking B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Staal Jorpeland (sân nhà) | 4 | 0 | 1 | 3 |
| Staal Jorpeland (sân khách) | 5 | 0 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Staal Jorpeland thắng
Bại: là số trận Staal Jorpeland thua
Thắng: là số trận Staal Jorpeland thắng
Bại: là số trận Staal Jorpeland thua
BXH Vòng Bảng Hạng 4 Nauy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Staal Jorpeland và Viking B trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Nauy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 4 Nauy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 20 | 15 | 2 | 3 | 74 | 29 | 45 | 47 | T T B T B T |
| 2 | Elverum | 20 | 13 | 2 | 5 | 53 | 32 | 21 | 41 | T T T H B T |
| 3 | Rade | 20 | 12 | 3 | 5 | 69 | 35 | 34 | 39 | H T B T T H |
| 4 | Gjovik Lyn | 20 | 11 | 2 | 7 | 29 | 17 | 12 | 35 | B B T B T B |
| 5 | Oppsal | 20 | 9 | 3 | 8 | 35 | 30 | 5 | 30 | T B B B T T |
| 6 | Drobak-Frogn IL | 20 | 8 | 5 | 7 | 40 | 30 | 10 | 29 | T B B T H T |
| 7 | Orn-Horten | 20 | 8 | 5 | 7 | 36 | 33 | 3 | 29 | B T T B H B |
| 8 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 9 | Raelingen | 20 | 8 | 4 | 8 | 38 | 49 | -11 | 28 | H T T B H B |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 20 | 6 | 4 | 10 | 36 | 44 | -8 | 22 | B T T T B H |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 20 | 1 | 0 | 19 | 16 | 76 | -60 | 3 | B B B B B B |
Cập nhật:
