Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Spjelkavik vs Ranheim 2, 20h30 ngày 04/10

Hạng 4 Nauy 2026: Spjelkavik vs Ranheim 2

  • Giải đấu: Hạng 4 Nauy
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 04/10/2026 20:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Spjelkavik vs Ranheim 2 trước đây

  • 18/04/2026
    Ranheim 2
    5 - 3
    Spjelkavik
    2 - 0
    L
  • 14/09/2025
    Ranheim 2
    1 - 4
    Spjelkavik
    1 - 2
    W
  • 05/07/2025
    Spjelkavik
    2 - 2
    Ranheim 2
    1 - 1
    D
  • 26/09/2021
    Ranheim 2
    0 - 7
    Spjelkavik
    0 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Spjelkavik vs Ranheim 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Spjelkavik vs Ranheim 2: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
4 2 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Spjelkavik vs Ranheim 2: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 4 Nauy 4 2 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Spjelkavik vs Ranheim 2: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Spjelkavik (sân nhà) 1 0 1 0
Spjelkavik (sân khách) 3 2 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Spjelkavik thắng
Bại: là số trận Spjelkavik thua

BXH Vòng Bảng Hạng 4 Nauy mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Spjelkavik và Ranheim 2 trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Nauy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 4 Nauy 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 22 17 2 3 83 32 51 53 B T B T T T
2 Elverum 22 14 2 6 61 36 25 44 T H B T B T
3 Rade 21 12 3 6 70 40 30 39 T B T T H B
4 Gjovik Lyn 22 12 2 8 36 20 16 38 T B T B B T
5 Drobak-Frogn IL 22 10 5 7 50 31 19 35 B T H T T T
6 Orn-Horten 22 10 5 7 44 35 9 35 T B H B T T
7 Sandefjord B 22 10 3 9 54 46 8 33 B T H T T H
8 Oppsal 22 10 3 9 39 35 4 33 B B T T T B
9 Raelingen 22 9 4 9 39 54 -15 31 T B H B T B
10 FC Lyn Oslo B 21 9 3 9 47 47 0 30 B T B B H B
11 Sparta Sarpsborg B 22 8 4 10 50 53 -3 28 T T T H T B
12 Fram Larvik 22 6 5 11 39 49 -10 23 T T B H B H
13 Brumunddal 22 3 3 16 25 88 -63 12 B H T B B B
14 Bjorkelangen 22 1 0 21 16 87 -71 3 B B B B B B

Cập nhật:
" "