Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tromso IL vs Ham-Kam, 22h00 ngày 20/9
Kết quả Tromso IL vs Ham-Kam
Đối đầu Tromso IL vs Ham-Kam
Phong độ Tromso IL gần đây
Phong độ Ham-Kam gần đây
VĐQG Na Uy 2026: Tromso IL vs Ham-Kam
-
Giải đấu: VĐQG Na UyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 20/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Tromso IL vs Ham-Kam trước đây
-
18/07/2026Ham-Kam1 - 4Tromso IL0 - 1W
-
21/09/2025Tromso IL1 - 0Ham-Kam0 - 0W
-
22/06/2025Ham-Kam1 - 3Tromso IL0 - 2W
-
03/11/2024Tromso IL3 - 3Ham-Kam1 - 2D
-
07/07/2024Ham-Kam0 - 0Tromso IL0 - 0D
-
17/09/2023Tromso IL2 - 1Ham-Kam2 - 0W
-
13/05/2023Ham-Kam1 - 2Tromso IL0 - 1W
-
22/03/2025Tromso IL2 - 0Ham-Kam1 - 0W
-
23/03/2024Tromso IL0 - 1Ham-Kam0 - 1L
-
02/04/2023Tromso IL1 - 0Ham-Kam0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Tromso IL vs Ham-Kam
- Thống kê lịch sử đối đầu Tromso IL vs Ham-Kam: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tromso IL vs Ham-Kam: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Na Uy | 7 | 5 | 2 | 0 |
| Giao hữu CLB | 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tromso IL vs Ham-Kam: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tromso IL (sân nhà) | 6 | 4 | 1 | 1 |
| Tromso IL (sân khách) | 4 | 3 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tromso IL thắng
Bại: là số trận Tromso IL thua
Thắng: là số trận Tromso IL thắng
Bại: là số trận Tromso IL thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Na Uy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Tromso IL và Ham-Kam trên Bảng xếp hạng của VĐQG Na Uy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Na Uy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 20 | 16 | 2 | 2 | 52 | 17 | 35 | 50 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 20 | 15 | 2 | 3 | 51 | 20 | 31 | 47 | T T B T H T |
| 3 | Molde | 21 | 11 | 3 | 7 | 44 | 32 | 12 | 36 | B T T T T B |
| 4 | Tromso IL | 20 | 10 | 5 | 5 | 37 | 27 | 10 | 35 | T T B H B B |
| 5 | Rosenborg | 21 | 10 | 3 | 8 | 39 | 30 | 9 | 33 | T T B T T T |
| 6 | Lillestrom | 20 | 10 | 2 | 8 | 28 | 26 | 2 | 32 | B B H B T T |
| 7 | Fredrikstad | 20 | 8 | 3 | 9 | 24 | 31 | -7 | 27 | T T T T B H |
| 8 | Brann | 20 | 8 | 2 | 10 | 37 | 31 | 6 | 26 | B T T H B B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 21 | 6 | 7 | 8 | 24 | 29 | -5 | 25 | B B H H H B |
| 10 | KFUM Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 35 | -10 | 25 | T H B B T T |
| 11 | Ham-Kam | 20 | 6 | 5 | 9 | 27 | 41 | -14 | 23 | T H B H B B |
| 12 | Valerenga | 20 | 6 | 4 | 10 | 33 | 42 | -9 | 22 | B B H B H B |
| 13 | Aalesund FK | 21 | 4 | 9 | 8 | 33 | 46 | -13 | 21 | H H B T B T |
| 14 | Sandefjord | 20 | 5 | 5 | 10 | 18 | 27 | -9 | 20 | B B T H H B |
| 15 | Kristiansund BK | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 40 | -19 | 19 | T B H T B B |
| 16 | Start Kristiansand | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 41 | -19 | 16 | T B B T B T |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
