Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Molde vs Aalesund FK, 23h00 ngày 19/9
Kết quả Molde vs Aalesund FK
Đối đầu Molde vs Aalesund FK
Phong độ Molde gần đây
Phong độ Aalesund FK gần đây
VĐQG Na Uy 2026: Molde vs Aalesund FK
-
Giải đấu: VĐQG Na UyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 19/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Molde vs Aalesund FK trước đây
-
11/07/2026Aalesund FK2 - 2Molde1 - 2D
-
16/05/2023Aalesund FK3 - 1Molde1 - 0L
-
03/05/2023Molde3 - 0Aalesund FK0 - 0W
-
19/09/2022Molde3 - 0Aalesund FK1 - 0W
-
16/05/2022Aalesund FK0 - 2Molde0 - 2W
-
07/12/2020Molde2 - 1Aalesund FK1 - 0W
-
16/06/2020Aalesund FK1 - 4Molde1 - 2W
-
27/02/2026Molde4 - 1Aalesund FK2 - 0W
-
25/03/2023Aalesund FK0 - 3Molde0 - 2W
-
28/02/2020Molde5 - 2Aalesund FK3 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Molde vs Aalesund FK
- Thống kê lịch sử đối đầu Molde vs Aalesund FK: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Molde vs Aalesund FK: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Na Uy | 7 | 5 | 1 | 1 |
| Giao hữu CLB | 3 | 3 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Molde vs Aalesund FK: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Molde (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Molde (sân khách) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Molde thắng
Bại: là số trận Molde thua
Thắng: là số trận Molde thắng
Bại: là số trận Molde thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Na Uy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Molde và Aalesund FK trên Bảng xếp hạng của VĐQG Na Uy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Na Uy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 20 | 16 | 2 | 2 | 52 | 17 | 35 | 50 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 20 | 15 | 2 | 3 | 51 | 20 | 31 | 47 | T T B T H T |
| 3 | Molde | 20 | 11 | 3 | 6 | 43 | 30 | 13 | 36 | H B T T T T |
| 4 | Tromso IL | 20 | 10 | 5 | 5 | 37 | 27 | 10 | 35 | T T B H B B |
| 5 | Rosenborg | 21 | 10 | 3 | 8 | 39 | 30 | 9 | 33 | T T B T T T |
| 6 | Lillestrom | 20 | 10 | 2 | 8 | 28 | 26 | 2 | 32 | B B H B T T |
| 7 | Fredrikstad | 20 | 8 | 3 | 9 | 24 | 31 | -7 | 27 | T T T T B H |
| 8 | Brann | 20 | 8 | 2 | 10 | 37 | 31 | 6 | 26 | B T T H B B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 21 | 6 | 7 | 8 | 24 | 29 | -5 | 25 | B B H H H B |
| 10 | KFUM Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 35 | -10 | 25 | T H B B T T |
| 11 | Ham-Kam | 20 | 6 | 5 | 9 | 27 | 41 | -14 | 23 | T H B H B B |
| 12 | Valerenga | 20 | 6 | 4 | 10 | 33 | 42 | -9 | 22 | B B H B H B |
| 13 | Sandefjord | 20 | 5 | 5 | 10 | 18 | 27 | -9 | 20 | B B T H H B |
| 14 | Kristiansund BK | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 40 | -19 | 19 | T B H T B B |
| 15 | Aalesund FK | 20 | 3 | 9 | 8 | 31 | 45 | -14 | 18 | B H H B T B |
| 16 | Start Kristiansand | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 41 | -19 | 16 | T B B T B T |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
