Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sacramento Republic FC vs San Antonio, 06h05 ngày 21/9
Kết quả Sacramento Republic FC vs San Antonio
Đối đầu Sacramento Republic FC vs San Antonio
Phong độ Sacramento Republic FC gần đây
Phong độ San Antonio gần đây
Hạng nhất Mỹ 2026: Sacramento Republic FC vs San Antonio
-
Giải đấu: Hạng nhất MỹMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 21/9/2026 06:05Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sacramento Republic FC vs San Antonio trước đây
-
24/05/2026San Antonio2 - 1Sacramento Republic FC2 - 0L
-
03/08/2025San Antonio1 - 3Sacramento Republic FC1 - 1W
-
15/06/2025Sacramento Republic FC0 - 0San Antonio0 - 0D
-
06/10/2024San Antonio2 - 1Sacramento Republic FC0 - 1L
-
25/08/2024Sacramento Republic FC1 - 0San Antonio0 - 0W
-
28/10/2023Sacramento Republic FC3 - 1San Antonio0 - 0W
-
25/06/2023Sacramento Republic FC3 - 1San Antonio2 - 0W
-
09/04/2023San Antonio0 - 0Sacramento Republic FC0 - 0D
-
25/09/2022San Antonio1 - 0Sacramento Republic FC1 - 0L
-
05/06/2022Sacramento Republic FC1 - 0San Antonio1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Sacramento Republic FC vs San Antonio
- Thống kê lịch sử đối đầu Sacramento Republic FC vs San Antonio: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sacramento Republic FC vs San Antonio: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Mỹ | 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sacramento Republic FC vs San Antonio: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sacramento Republic FC (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| Sacramento Republic FC (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sacramento Republic FC thắng
Bại: là số trận Sacramento Republic FC thua
Thắng: là số trận Sacramento Republic FC thắng
Bại: là số trận Sacramento Republic FC thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Mỹ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sacramento Republic FC và San Antonio trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Mỹ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Mỹ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 25 | 15 | 6 | 4 | 45 | 23 | 22 | 51 | T B H T B T |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 25 | 14 | 4 | 7 | 44 | 31 | 13 | 46 | T T T T T T |
| 3 | Charleston Battery | 25 | 13 | 4 | 8 | 50 | 31 | 19 | 43 | B T T B H T |
| 4 | New Mexico United | 24 | 12 | 7 | 5 | 37 | 27 | 10 | 43 | T B T H H H |
| 5 | Detroit City | 24 | 11 | 7 | 6 | 29 | 19 | 10 | 40 | H T H H B T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 25 | 11 | 5 | 9 | 40 | 37 | 3 | 38 | B B T T T H |
| 7 | Pittsburgh Riverhounds | 26 | 11 | 5 | 10 | 28 | 26 | 2 | 38 | T B H H T B |
| 8 | Hartford Athletic | 25 | 9 | 11 | 5 | 27 | 24 | 3 | 38 | T T H T T H |
| 9 | Lexington | 25 | 11 | 4 | 10 | 43 | 30 | 13 | 37 | T B B B T T |
| 10 | FC Tulsa | 24 | 10 | 7 | 7 | 29 | 23 | 6 | 37 | B T T H B H |
| 11 | Louisville City FC | 25 | 10 | 6 | 9 | 41 | 40 | 1 | 36 | T B H H B T |
| 12 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 13 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 14 | Orange County Blues FC | 25 | 9 | 9 | 7 | 34 | 40 | -6 | 36 | B B H H B B |
| 15 | Indy Eleven | 24 | 9 | 6 | 9 | 32 | 29 | 3 | 33 | T B H H T B |
| 16 | Las Vegas Lights | 25 | 9 | 6 | 10 | 32 | 35 | -3 | 33 | T B B B T H |
| 17 | Phoenix Rising FC | 25 | 8 | 9 | 8 | 35 | 35 | 0 | 33 | T H T H T B |
| 18 | Rhode Island | 23 | 9 | 5 | 9 | 35 | 26 | 9 | 32 | B T B H T B |
| 19 | Oakland Roots | 25 | 7 | 9 | 9 | 30 | 35 | -5 | 30 | B H T H B T |
| 20 | Miami FC | 25 | 6 | 9 | 10 | 30 | 43 | -13 | 27 | B B B H H T |
| 21 | Birmingham Legion | 24 | 3 | 11 | 10 | 32 | 42 | -10 | 20 | B B H H H B |
| 22 | Loudoun United | 24 | 3 | 11 | 10 | 27 | 42 | -15 | 20 | H H B B B B |
| 23 | Monterey Bay FC | 25 | 4 | 6 | 15 | 25 | 43 | -18 | 18 | B H B H H B |
| 24 | Brooklyn FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 45 | -20 | 18 | B T B H B H |
| 25 | Sporting Jax | 25 | 3 | 5 | 17 | 30 | 65 | -35 | 14 | B T B T B B |
Cập nhật:
